executable

/'eksikju:təbl/
Học thuật
Thân thiện
executable

The software engineer tests the new executable file on her computer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể thực hiện được, có thể thi hành được: Chỉ một kế hoạch, mệnh lệnh, hoặc ý tưởng có thể được đưa vào thực tế một cách hiệu quả với các nguồn lực điều kiện hiện .
    • Có thể chạy được (trong tin học): Chỉ một tệp tin máy tính, đặc biệt một chương trình, chứa các chỉ dẫn máy tính có thể trực tiếp thực thi để thực hiện các tác vụ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The project manager presented an executable plan within the given budget. (Người quản lý dự án đã trình bày một kế hoạch có thể thực hiện được trong ngân sách đã cho.)
    • After compiling the code, you will get an executable file with the .exe extension. (Sau khi biên dịch mã, bạn sẽ nhận được một tệp thực thi với phần mở rộng .exe.)
    • The court issued an executable order for the company to pay the fine. (Tòa án đã ban hành một lệnh có thể thi hành được yêu cầu công ty nộp phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp : "executable" thường mô tả các văn bản, hợp đồng hoặc lệnh của tòa án đã đủ điều kiện hiệu lực để được thực thi.

    • The contract is now executable by both parties. (Hợp đồng giờ đây đã có thể được thi hành bởi cả hai bên.)
  • Trong quản lý dự án: Một kế hoạch được coi "executable" khi khả thi, chi tiết sẵn sàng để triển khai.

    • Our goal is to turn this strategy into an executable roadmap. (Mục tiêu của chúng tôi biến chiến lược này thành một lộ trình có thể thực hiện được.)
Biến thể từ gần giống
  • Execute (động từ): thực hiện, thi hành.

    • The team will execute the plan next week. (Nhóm sẽ thực hiện kế hoạch vào tuần tới.)
  • Execution (danh từ): sự thực hiện, sự thi hành.

    • The successful execution of the project was celebrated. (Sự thực hiện thành công dự án đã được chúc mừng.)
  • Executor (danh từ): người thực hiện, người thi hành (di chúc).

    • He was named the executor of his uncle's will. (Anh ấy được chỉ định người thi hành di chúc của chú mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Feasible: khả thi, có thể thực hiện được.
  • Implementable: có thể triển khai, có thể thực thi.
  • Practicable: có thể thực hành được, có thể làm được.
  • Viable: khả thi, có thể tồn tại phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "executable" một tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "execute".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "executable".)

executable

The software engineer tests the new executable file on her computer.

tính từ
  1. có thể thực hiện được, có thể thi hành được
  2. có thể thể hiện được; có thể biểu diễn được

Từ tương tự

Từ gần giống