exaction

/ig'zækʃn /
Học thuật
Thân thiện
exaction

Un policier arrête un homme pour exaction.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vòi tiền, sự đòi hỏi quá đáng: Hành động đòi hỏi, thu thập một khoản tiền hoặc một lợi ích một cách bất công, quá mức hoặc bằng sức ép.
    • Khoản tiền bị vòi, khoản đóng góp cưỡng bức: Bản thân khoản tiền hoặc lợi ích bị đòi hỏi một cách bất hợp pháp hoặc quá mức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'exaction de sommes importantes par des fonctionnaires corrompus est un délit. (Việc các công chức tham nhũng vòi tiền những khoản lớnmột tội phạm.)
    • Les villageois ont souffert des exactions des soldats. (Dân làng đã phải chịu đựng những hành vi vòi vĩnh, cưỡng đoạt của binh lính.)
    • Cette taxe représente une véritable exaction pour les petits commerçants. (Khoản thuế này thực sựmột sự vòi tiền đối với các tiểu thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exaction fiscale": Sự đánh thuế quá nặng, sự bóc lột qua thuế má.

    • Le peuple se révolta contre les exactions fiscales du roi. (Người dân nổi dậy chống lại chính sách thuế má bóc lột của nhà vua.)
  • "Commettre des exactions": Thực hiện những hành vi cưỡng đoạt, bóc lột (thường dùngsố nhiều).

    • Le dictateur et sa milice ont commis de nombreuses exactions. (Nhà độc tài lực lượng dân quân của ông ta đã thực hiện nhiều hành vi cướp bóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Exactionnaire (adj): Thuộc về sự vòi tiền, tính chất cưỡng đoạt.

    • Un système exactionnaire (Một hệ thống tính chất bóc lột).
  • Exiger (động từ): Đòi hỏi, yêu cầu (nghĩa rộng trung lập hơn).

  • Extorquer (động từ): Cưỡng đoạt, tống tiền (nhấn mạnh tính bất hợp pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Extorsion: Sự tống tiền, sự cưỡng đoạt.
  • Racket: Sự tống tiền, sự hống hách (thông tục).
  • Prélèvement abusif: Sự thu, khấu trừ lạm dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'exaction' trong tiếng Pháp. Các khái niệm tương tự thường được diễn đạt bằng động từ như 'exercer une exaction', 'se livrer à des exactions').

Thành ngữ liên quan
  • Vivre d'exactions: Sống bằng nghề cướp bóc, vòi vĩnh.
    • Cette bande vivait d'exactions sur les voyageurs. (Băng nhóm này sống bằng nghề cướp bóc khách du lịch.)
exaction

Un policier arrête un homme pour exaction.

danh từ giống cái
  1. sự vòi tiền

Từ gần giống