exaction
/ig'zækʃn /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đòi hỏi, sự thu thứ gì đó một cách ép buộc hoặc quá đáng: Hành động yêu cầu hoặc thu thập tiền bạc, của cải, dịch vụ một cách cưỡng bức, thường là không hợp pháp hoặc quá mức.
- Khoản tiền hoặc thứ bị đòi hỏi một cách ép buộc: Bản thân số tiền, vật phẩm hoặc dịch vụ bị đòi hỏi một cách quá quắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exaction of high taxes led to public unrest. (Việc đòi hỏi thuế cao đã dẫn đến sự bất ổn trong công chúng.)
- He protested against the exaction of illegal fees by the corrupt officials. (Anh ta phản đối việc các quan chức tham nhũng sách nhiễu, đòi hỏi các khoản phí bất hợp pháp.)
- The exaction was a heavy burden on the poor villagers. (Khoản tiền bị bóp nặn là một gánh nặng lớn đối với dân làng nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"exaction of tribute": việc đòi hỏi cống nạp (thường từ một thế lực cai trị hoặc xâm lược).
- The history book described the exaction of tribute from conquered territories. (Sách lịch sử mô tả việc đòi hỏi cống nạp từ các vùng lãnh thổ bị chinh phục.)
"exaction of dues": việc thu các khoản phải trả, phải nộp (thường mang sắc thái ép buộc hoặc nghiêm ngặt).
- The exaction of membership dues is the responsibility of the treasurer. (Việc thu hội phí từ các thành viên là trách nhiệm của thủ quỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Exact (động từ): Đòi hỏi, yêu cầu một cách khắt khe hoặc ép buộc.
- The boss exacts hard work from his employees. (Ông chủ đòi hỏi sự làm việc chăm chỉ từ nhân viên của mình.)
Exacting (tính từ): Khắt khe, đòi hỏi cao.
- She has an exacting standard for quality. (Cô ấy có một tiêu chuẩn chất lượng rất khắt khe.)
Từ đồng nghĩa
- Extortion: Sự tống tiền, sự ép buộc (nhấn mạnh tính chất phạm pháp).
- Levy: Sự đánh thuế, sự trưng thu (có thể hợp pháp).
- Imposition: Sự áp đặt, sự đánh thuế (một gánh nặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "exaction" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "exact".) - Exact something from someone: Ép buộc, đòi hỏi cái gì từ ai. - They exacted a promise from him before agreeing. (Họ đã ép buộc anh ta hứa trước khi đồng ý.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "exaction".)
danh từ
- sự tống (tiền...); số tiền tống, số tiền đòi hỏi
- sự đòi hỏi không hợp pháp, sự đòi hỏi quá quắt, sự sách nhiễu; sự bóp nặn (tiền của...)
- sưu cao thuế nặng