exactly

/ig'zæktli/
Học thuật
Thân thiện
exactly

She measured the flour exactly for the cake recipe.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Chính xác, đúng đắn: Dùng để nhấn mạnh sự trùng khớp hoàn toàn, không sai lệch về chi tiết, số lượng, thời gian, hoặc vị trí.
    • Đúng như thế, đúng như vậy: Dùng để đồng ý hoàn toàn với một nhận định, hoặc để xác nhận rằng điều đó đúng, thường dùng trong câu trả lời ngắn.
dụ sử dụng
  • Phó từ (Chính xác):

    • The meeting starts at 9 a.m. exactly. (Cuộc họp bắt đầu chính xác lúc 9 giờ sáng.)
    • This is exactly the same dress I saw yesterday. (Đây chính xác chiếc váy giống hệt tôi thấy hôm qua.)
    • Tell me exactly what happened. (Hãy kể cho tôi chính xác những đã xảy ra.)
  • Phó từ (Đúng như thế - dùng trong câu trả lời):

    • "So, you're saying we need more time?" – "Exactly!" ("Vậy anh nói chúng ta cần thêm thời gian?" – "Chính xác/Đúng như vậy!")
    • "It's a difficult situation." – "Exactly." ("Đó một tình huống khó khăn." – "Đúng thế.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not exactly": Dùng để nói giảm nói tránh, có nghĩa "không hẳn là", "không chính xác lắm".

    • He's not exactly friendly. (Anh ta không hẳn là thân thiện.)
    • "Was she angry?" – "Not exactly, but she was disappointed." (" ấy giận không?" – "Không hẳn, nhưng ấy thất vọng.")
  • "exactly the opposite": Hoàn toàn trái ngược.

    • What happened was exactly the opposite of what we expected. (Những xảy ra hoàn toàn trái ngược với những chúng tôi mong đợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Exact (tính từ): chính xác, đúng đắn.

    • Please provide the exact time of the incident. (Vui lòng cung cấp thời gian chính xác của sự việc.)
  • Exactness (danh từ): sự chính xác.

    • The exactness of his calculations is impressive. (Sự chính xác trong các tính toán của anh ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Precisely: một cách chính xác.
  • Just: vừa đúng, đúng ngay.
  • Accurately: một cách chính xác, đúng đắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "exactly")

Thành ngữ liên quan
  • To be exactly the same as: giống hệt như.

    • Your idea is exactly the same as mine. (Ý tưởng của bạn giống hệt ý tưởng của tôi.)
  • To know exactly: biết rõ ràng, biết chính xác.

    • I know exactly what you mean. (Tôi hiểu chính xác ý anh .)
exactly

She measured the flour exactly for the cake recipe.

phó từ
  1. chính xác, đúng đắn
  2. đúng như thế, đúng như vậy (dùng trong câu trả lời)

Từ đồng nghĩa