precisely

/pri'saisli/
Học thuật
Thân thiện
precisely

He measured the flour precisely for the cake recipe.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách chính xác, đúng đắn: Dùng để diễn tả một hành động, sự mô tả, hoặc phép đo lường được thực hiện với độ chính xác cao, không sai sót.
    • Đúng như vậy, hoàn toàn đúng: Dùng trong câu trả lời để biểu thị sự đồng ý hoàn toàn nhấn mạnh, thường để tán thành một nhận định vừa được đưa ra.
dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa chính xác):

    • Please arrive at 8 o'clock precisely. (Xin hãy đến đúng 8 giờ.)
    • He described the suspect's face precisely. (Anh ấy mô tả khuôn mặt của nghi phạm một cách chính xác.)
    • The recipe requires precisely 250 grams of flour. (Công thức yêu cầu chính xác 250 gram bột .)
  • Phó từ (nghĩa đồng ý, nhấn mạnh):

    • "So, you think we should wait?" – "Precisely." ("Vậy, anh nghĩ chúng ta nên chờ đợi?" – "Đúng như vậy.")
    • That is precisely what I meant. (Đó chính xác điều tôi muốn nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "More precisely": Chính xác hơn , nói chính xác hơn. Dùng để sửa lại hoặc làm một tuyên bố trước đó.

    • He works in finance, or more precisely, investment banking. (Anh ấy làm trong ngành tài chính, hay chính xác hơn ngân hàng đầu .)
  • "Not precisely": Không hẳn là, không chính xác . Dùng để biểu thị sự không hoàn toàn đồng ý hoặc một ngoại lệ nhẹ.

    • "Are you happy with the result?" – "Not precisely, but it's acceptable." ("Anh hài lòng với kết quả không?" – "Không hẳn là vậy, nhưng có thể chấp nhận được.")
Biến thể từ gần giống
  • Precise (tính từ): chính xác, tỉ mỉ, rõ ràng.

    • She gave precise instructions. ( ấy đưa ra những chỉ dẫn chính xác.)
  • Precision (danh từ): sự chính xác, độ chính xác.

    • The machine cuts with great precision. (Cỗ máy cắt với độ chính xác rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Exactly: một cách chính xác, đúng.
  • Accurately: một cách chính xác, đúng đắn (nhấn mạnh vào việc không sai lệch).
  • Just: đúng, vừa đúng (thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "precisely" đây một phó từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "precisely".)

precisely

He measured the flour precisely for the cake recipe.

phó từ
  1. đúng, chính xác
  2. đúng thế, hoàn toàn đúng (dùng trong câu trả lời tán tỉnh...)

Từ đồng nghĩa