exaltant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kích động, làm cho phấn khởi: "exaltant" mô tả một thứ gì đó có khả năng gây cảm xúc mạnh mẽ, làm dâng cao tinh thần, gây phấn khích hoặc xúc động sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un discours exaltant peut inspirer toute une foule. (Một bài diễn văn kích động có thể truyền cảm hứng cho cả một đám đông.)
- C'est une nouvelle exaltante pour toute l'équipe. (Đó là một tin tức làm phấn khởi cho cả đội.)
- La fin du film était particulièrement exaltante. (Đoạn kết của bộ phim đặc biệt gây xúc động mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une expérience exaltante": một trải nghiệm kích động, làm dâng cao cảm xúc.
- Vaincre ses peurs fut une expérience exaltante. (Chiến thắng nỗi sợ của mình là một trải nghiệm làm dâng cao tinh thần.)
"une période exaltante": một giai đoạn phấn khích, sôi động.
- Les années de révolution furent une période exaltante de l'histoire. (Những năm tháng cách mạng là một giai đoạn sôi động của lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Exalter (động từ): làm cho phấn khởi, tán dương, đề cao.
- Ce poète exalte les beautés de la nature. (Nhà thơ này tán dương vẻ đẹp của thiên nhiên.)
Exaltation (danh từ): sự phấn khích, sự hưng phấn, sự tán dương.
- Il parlait avec une grande exaltation. (Anh ấy nói với một sự phấn khích lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Stimulant: kích thích.
- Passionnant: hấp dẫn, ly kỳ.
- Enivrant: làm say mê, làm ngây ngất.
Từ trái nghĩa
- Déprimant: làm chán nản, làm suy sụp.
- Calmant: làm dịu, làm yên tĩnh.
- Monotone: đơn điệu, buồn tẻ.
tính từ
- kích động, làm cho phấn khởi
- Musique exaltantenhạc kích động