exaltant

Học thuật
Thân thiện
exaltant

La musique exaltante remplit la salle de concert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kích động, làm cho phấn khởi: "exaltant" mô tả một thứ đó khả năng gây cảm xúc mạnh mẽ, làm dâng cao tinh thần, gây phấn khích hoặc xúc động sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un discours exaltant peut inspirer toute une foule. (Một bài diễn văn kích động có thể truyền cảm hứng cho cả một đám đông.)
    • C'est une nouvelle exaltante pour toute l'équipe. (Đómột tin tức làm phấn khởi cho cả đội.)
    • La fin du film était particulièrement exaltante. (Đoạn kết của bộ phim đặc biệt gây xúc động mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une expérience exaltante": một trải nghiệm kích động, làm dâng cao cảm xúc.

    • Vaincre ses peurs fut une expérience exaltante. (Chiến thắng nỗi sợ của mìnhmột trải nghiệm làm dâng cao tinh thần.)
  • "une période exaltante": một giai đoạn phấn khích, sôi động.

    • Les années de révolution furent une période exaltante de l'histoire. (Những năm tháng cách mạngmột giai đoạn sôi động của lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Exalter (động từ): làm cho phấn khởi, tán dương, đề cao.

    • Ce poète exalte les beautés de la nature. (Nhà thơ này tán dương vẻ đẹp của thiên nhiên.)
  • Exaltation (danh từ): sự phấn khích, sự hưng phấn, sự tán dương.

    • Il parlait avec une grande exaltation. (Anh ấy nói với một sự phấn khích lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stimulant: kích thích.
  • Passionnant: hấp dẫn, ly kỳ.
  • Enivrant: làm say mê, làm ngây ngất.
Từ trái nghĩa
  • Déprimant: làm chán nản, làm suy sụp.
  • Calmant: làm dịu, làm yên tĩnh.
  • Monotone: đơn điệu, buồn tẻ.
exaltant

La musique exaltante remplit la salle de concert.

tính từ
  1. kích động, làm cho phấn khởi
    • Musique exaltante
      nhạc kích động

Từ trái nghĩa