examen

/eg'zeimen/
Học thuật
Thân thiện
examen

L'étudiant passe un examen dans une salle de classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xem xét, sự khảo sát, sự kiểm tra: Hành động quan sát, phân tích kỹ lưỡng một đối tượng, một vấn đề hoặc một tài liệu.
    • Kỳ thi, thi cử: Một bài kiểm tra chính thức để đánh giá kiến thức, năng lực hoặc kỹ năng của một người.
    • Sự khám nghiệm, sự xét nghiệm (y học): Việc kiểm tra, phân tích trong lĩnh vực y tế để chẩn đoán.
    • Sự nghiên cứu: Hoạt động tìm hiểu, phân tích một cách hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa sự xem xét, kiểm tra:

    • L'examen de cette proposition prendra du temps. (Việc xem xét đề xuất này sẽ mất thời gian.)
    • L'examen des comptes a révélé des erreurs. (Việc kiểm tra sổ sách đã phát hiện ra những sai sót.)
  • Với nghĩa kỳ thi:

    • Il passe son examen de français demain. (Cậu ấy sẽ thi môn tiếng Pháp vào ngày mai.)
    • Les examens de fin d'année approchent. (Các kỳ thi cuối năm đang đến gần.)
  • Với nghĩa y học (khám, xét nghiệm):

    • Le médecin a fait un examen complet du patient. (Bác sĩ đã tiến hành một cuộc khám toàn diện cho bệnh nhân.)
    • L'examen sanguin est nécessaire. (Xét nghiệm máucần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Examen de conscience": Sự tự xét mình, sự suy ngẫm về lương tâm.

    • Il a fait un sérieux examen de conscience après cet incident. (Anh ấy đã có một cuộc tự xét mình nghiêm túc sau sự việc đó.)
  • "Libre examen": Quyền tự do suy xét, tự do lựa chọn điều tin (thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc tư tưởng).

    • Ce philosophe prône le libre examen en matière de croyance. (Triết gia này chủ trương quyền tự do suy xét trong vấn đề tín ngưỡng.)
Biến thể từ liên quan
  • Examiner (động từ): Xem xét, kiểm tra, khám, hỏi thi.

    • Le professeur va examiner les copies. (Giáo sư sẽ chấm các bài thi.)
  • Examinateur, examinatrice (danh từ): Giám khảo, người chấm thi, người khám.

    • L'examinatrice a posé des questions difficiles. (Nữ giám khảo đã đặt những câu hỏi khó.)
  • Réexamen (danh từ): Sự xem xét lại.

    • Un réexamen de la décision est demandé. (Một sự xem xét lại quyết định được yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Inspection (sự thanh tra, kiểm tra).
  • Contrôle (sự kiểm tra, bài kiểm tra).
  • Test (bài kiểm tra, bài trắc nghiệm).
  • Épreuve (bài thi, môn thi).
Cụm từ cố định
  • Examen médical: Khám sức khỏe.

    • Tous les employés doivent passer un examen médical annuel. (Tất cả nhân viên phải khám sức khỏe định kỳ hàng năm.)
  • Examen écrit/oral: Thi viết/thi vấn đáp.

    • La première partie est un examen écrit, la seconde un examen oral. (Phần đầuthi viết, phần thứ haithi vấn đáp.)
  • Examen approfondi: Sự xem xét/khảo sát/kỳ thi sâu sắc, toàn diện.

    • Le dossier nécessite un examen approfondi. (Hồ sơ cần được xem xét một cách toàn diện.)
examen

L'étudiant passe un examen dans une salle de classe.

danh từ giống đực
  1. sự xem xét, sự khảo sát, sự kiểm tra; sự khám nghiệm, sự xét nghiệm; sự nghiên cứu
    • L'examen d'une question
      sự xem xét một vấn đề
    • L'examen des livres de commerce
      sự kiểm tra sổ sách thương nghiệp
    • Examen cytologique
      (y học) xét nghiệm tế bào
  2. kỳ thi; thi cử
    • Examen de fin d'études
      kỳ thi tốt nghiệp
  3. (y học) sự khám (bệnh nhân)
    • examen de conscience
      xem conscience
    • libre examen
      quyền tự do lựa chọn điều tin