examen

/eg'zeimen/
Học thuật
Thân thiện
examen

The student prepares for his examen in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nghiên cứu phê phán, sự xem xét kỹ lưỡng: Chỉ một cuộc kiểm tra, phân tích hoặc đánh giá chi tiết nghiêm túc về một chủ đề, tác phẩm hoặc vấn đề nào đó.
    • Sự tự kiểm điểm lương tâm: Trong bối cảnh tôn giáo (đặc biệt của Dòng Tên), đây việc xem xét lương tâm một cách chi tiết hệ thống, thường được thực hiện hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scholar's book provides a thorough examen of the poet's early works. (Cuốn sách của học giả cung cấp một sự nghiên cứu phê phán kỹ lưỡng về các tác phẩm đầu tay của nhà thơ.)
    • Part of his daily spiritual practice was a quiet examen of conscience. (Một phần trong thực hành tâm linh hàng ngày của ông sự tự kiểm điểm lương tâm trong yên lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To conduct an examen": tiến hành một cuộc nghiên cứu/phân tích kỹ lưỡng.

    • The committee will conduct an examen of the company's financial practices. (Ủy ban sẽ tiến hành một cuộc nghiên cứu kỹ lưỡng về các hoạt động tài chính của công ty.)
  • "Daily examen": sự kiểm điểm lương tâm hàng ngày (thuật ngữ tôn giáo).

    • The daily examen helps him reflect on his actions and intentions. (Việc kiểm điểm lương tâm hàng ngày giúp anh ấy suy ngẫm về hành động ý định của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Examination (n): sự kiểm tra, sự khảo sát. (Đây từ phổ biến hơn thường được dùng thay cho "examen" trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại).
  • Examine (v): kiểm tra, xem xét.
Từ đồng nghĩa
  • Analysis: sự phân tích.
  • Scrutiny: sự xem xét kỹ lưỡng, sự nghiên cứu tỉ mỉ.
  • Inspection: sự thanh tra, sự kiểm tra.
  • Review: sự xem xét lại, bài phê bình.
Lưu ý
  • Từ "examen" một từ tính học thuật tương đối cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến thông dụng hơn với nghĩa tương đương "examination".
  • Trong ngữ cảnh tôn giáo (Công giáo, đặc biệt truyền thống Dòng Tên), "examen" vẫn được sử dụng như một thuật ngữ chuyên biệt để chỉ việc kiểm điểm lương tâm.
examen

The student prepares for his examen in the library.

danh từ
  1. (như) examination
  2. sự nghiên cứu phê phán

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống