examinational

/ig,zæmi'neiʃənl /
Học thuật
Thân thiện
examinational

The teacher gave the students an examinational look before the test began.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) sự thi cử, kiểm tra: Liên quan đến hoặc tính chất của một kỳ thi, bài kiểm tra hoặc quá trình đánh giá chính thức.
    • tính chất khảo sát, nghiên cứu kỹ lưỡng: Liên quan đến việc xem xét, thẩm tra hoặc điều tra một cách chi tiết cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The examinational process at this university is very rigorous. (Quy trình thi cửtrường đại học này rất nghiêm ngặt.)
    • She adopted an examinational approach to the historical documents. ( ấy đã áp dụng một cách tiếp cận tính chất nghiên cứu kỹ lưỡng đối với các tài liệu lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Examinational board": Hội đồng thi, ban khảo thí.

    • The examinational board will announce the results next week. (Hội đồng thi sẽ công bố kết quả vào tuần tới.)
  • "Examinational criteria": Tiêu chí đánh giá, tiêu chuẩn chấm thi.

    • All projects are judged based on strict examinational criteria. (Tất cả các dự án đều được đánh giá dựa trên các tiêu chí chấm thi nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Examination (n): Sự khảo sát, sự thẩm tra; kỳ thi, bài kiểm tra.

    • He passed the final examination. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ.)
  • Examiner (n): Giám khảo, người chấm thi; người kiểm tra.

    • The examiner asked some difficult questions. (Giám khảo đã hỏi một số câu hỏi khó.)
  • Examine (v): Xem xét, khảo sát; kiểm tra, thi.

    • The doctor will examine the patient. (Bác sĩ sẽ khám cho bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Evaluative: (Tính từ) tính đánh giá.
  • Investigative: (Tính từ) tính điều tra, thẩm tra.
  • Test-related: (Tính từ) Liên quan đến kiểm tra, thi cử.
Lưu ý

Từ "examinational" một tính từ tương đối chuyên biệt trang trọng, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, hành chính hoặc chuyên môn để nhấn mạnh tính chất chính thức, hệ thống của một quá trình kiểm tra hoặc nghiên cứu.

examinational

The teacher gave the students an examinational look before the test began.

tính từ
  1. khám xét kỹ, xem xét kỹ, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu
  2. (thuộc) sự thi cử