exarch

/'eksɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
exarch

The exarch presided over the province from his palace.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Lịch sử):

    • Quan trấn thủ, tổng đốc: Một chức quan cai trị một tỉnh lớn trong Đế chế Byzantine (Đông La ), nắm quyền hành chính quân sự.
  2. Danh từ (Tôn giáo):

    • Giám mục cấp cao: Một chức vụ trong một số giáo hội Kitô giáo Đông phương (như Chính thống giáo Đông phương). Chức vụ này thấp hơn Thượng phụ (Patriarch) nhưng cao hơn Tổng giám mục (Metropolitan) hoặc Giám mục (Bishop) thông thường. Một Exarch thường được bổ nhiệm để đại diện cho giáo hội tại một khu vực ngoài lãnh thổ truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Lịch sử):

    • The exarch of Ravenna was a powerful figure in the Byzantine Empire. (Quan trấn thủ Ravenna một nhân vật quyền lực trong Đế chế Byzantine.)
    • The emperor appointed an exarch to govern the distant province. (Hoàng đế đã bổ nhiệm một quan tổng đốc để cai trị tỉnh xa xôi.)
  • Danh từ (Tôn giáo):

    • The exarch represents the patriarch in the missionary diocese. (Vị giám mục cấp cao đại diện cho thượng phụ tại giáo phận truyền giáo.)
    • He was ordained as an exarch for the Orthodox communities in Western Europe. (Ông ấy được phong chức giám mục cấp cao cho các cộng đồng Chính thống giáoTây Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exarchate": Danh từ chỉ chức vụ, nhiệm kỳ, hoặc khu vực cai trị/quản nhiệm của một Exarch.
    • The Ravenna exarchate was established in the 6th century. (Chức quan trấn thủ Ravenna được thiết lập vào thế kỷ thứ 6.)
    • The Orthodox exarchate in America was created to oversee the parishes. (Giáo hạt cấp cao Chính thống giáo ở Mỹ được thành lập để giám sát các giáo xứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Exarchal (tính từ): Thuộc về một Exarch hoặc Exarchate.
    • The exarchal see was located in the ancient city. (Tòa giám mục cấp cao nằmthành phố cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Lịch sử): Viceroy (phó vương, tổng đốc), governor (thống đốc).
  • Danh từ (Tôn giáo): Bishop (giám mục), prelate (giáo phẩm cao cấp). (Lưu ý: Các từ này chỉ tương đương một phần, "exarch" một chức vụ cụ thể trong hệ thống cấp bậc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "exarch").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "exarch").

exarch

The exarch presided over the province from his palace.

danh từ
  1. (sử học) quan trấn thủ
  2. (tôn giáo) (như) bishop

Từ chứa "exarch"