exasperated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cáu tiết, bực tức đến cực điểm: Trạng thái cảm xúc cực kỳ khó chịu, mất kiên nhẫn, thường do một tình huống lặp đi lặp lại hoặc khó chịu gây ra.
- Phát cáu, giận điên lên: Cảm giác tức giận mạnh mẽ và rõ rệt, thường thể hiện qua thái độ hoặc nét mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave an exasperated sigh after repeating the instructions for the third time. (Cô ấy thở dài đầy bực tức sau khi lặp lại hướng dẫn đến lần thứ ba.)
- His exasperated tone made it clear he had no more patience left. (Giọng điệu phát cáu của anh ấy cho thấy anh không còn chút kiên nhẫn nào.)
- The teacher looked exasperated by the constant interruptions. (Giáo viên trông có vẻ cáu tiết vì những sự ngắt lời liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/get exasperated with/by someone/something": cảm thấy cực kỳ bực mình với ai/điều gì.
- I am utterly exasperated by the constant delays. (Tôi hoàn toàn phát cáu vì những sự chậm trễ liên tục.)
- Parents often get exasperated with their children's messy habits. (Cha mẹ thường cáu tiết với thói quen bừa bộn của con cái.)
Biến thể và từ gần giống
- Exasperating (adj): làm bực mình, làm phát cáu.
- The traffic today was exasperating. (Giao thông hôm nay thật là bực mình.)
- Exasperation (n): sự bực tức, sự cáu tiết.
- He finally shouted in exasperation. (Cuối cùng anh ta hét lên trong cơn bực tức.)
Từ đồng nghĩa
- Infuriated: điên tiết, giận dữ.
- Aggravated: bị làm trầm trọng thêm, bực bội.
- Irritated: khó chịu, bực mình (mức độ có thể nhẹ hơn "exasperated").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "exasperated" là tính từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến cảm xúc tương tự bao gồm:) - To run out of patience: hết kiên nhẫn. - She finally ran out of patience and left the meeting. (Cuối cùng cô ấy hết kiên nhẫn và rời khỏi cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- At the end of one's rope/tether: kiệt sức, hết kiên nhẫn, không thể chịu đựng thêm được nữa (cùng diễn tả trạng thái tương tự "exasperated").
- After dealing with the problem all day, I'm at the end of my rope. (Sau cả ngày giải quyết vấn đề, tôi đã kiệt sức/hết chịu nổi rồi.)
Adjective
- cáu tiết, giận điên lên