displeased

Học thuật
Thân thiện
displeased

The teacher looks displeased with the student's messy homework.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bực mình, khó chịu, không hài lòng: Cảm thấy không vui, không hài lòng hoặc bị làm phiền bởi một điều đó. Trạng thái này thường biểu hiện qua nét mặt hoặc thái độ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher was displeased with the students' noisy behavior. (Giáo viên không hài lòng với hành vi ồn ào của học sinh.)
    • She had a displeased look on her face when she heard the news. ( ấy có vẻ mặt bực mình khi nghe tin.)
    • He was displeased to find his room in a mess. (Anh ấy khó chịu khi thấy phòng mình bừa bộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be displeased at/with something": không hài lòng về điều đó.
    • The manager was displeased with the quality of the report. (Quản lý không hài lòng với chất lượng của báo cáo.)
  • "to be displeased that...": không hài lòng rằng...
    • I am displeased that you didn't inform me earlier. (Tôi không hài lòng rằng bạn đã không thông báo cho tôi sớm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Displease (động từ): làm bực mình, làm không hài lòng.
    • His rude comments displeased everyone at the meeting. (Những bình luận thô lỗ của anh ta làm mọi người trong cuộc họp không hài lòng.)
  • Displeasure (danh từ): sự bực mình, sự không hài lòng.
    • He expressed his displeasure by writing a formal complaint. (Anh ấy bày tỏ sự không hài lòng bằng cách viết đơn khiếu nại chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Dissatisfied: không hài lòng, không thỏa mãn (nhấn mạnh vào việc không đạt được mong đợi).
  • Annoyed: bực bội, khó chịu (mức độ nhẹ hơn 'angry').
  • Irritated: tức giận, khó chịu (phản ứng với điều gây phiền toái).
Từ trái nghĩa
  • Pleased: hài lòng, vui vẻ.
  • Satisfied: thỏa mãn, hài lòng.
  • Contented: mãn nguyện, hài lòng.
displeased

The teacher looks displeased with the student's messy homework.

Adjective
  1. bực mình, khó chịu, không hài lòng