displeased
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bực mình, khó chịu, không hài lòng: Cảm thấy không vui, không hài lòng hoặc bị làm phiền bởi một điều gì đó. Trạng thái này thường biểu hiện qua nét mặt hoặc thái độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The teacher was displeased with the students' noisy behavior. (Giáo viên không hài lòng với hành vi ồn ào của học sinh.)
- She had a displeased look on her face when she heard the news. (Cô ấy có vẻ mặt bực mình khi nghe tin.)
- He was displeased to find his room in a mess. (Anh ấy khó chịu khi thấy phòng mình bừa bộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be displeased at/with something": không hài lòng về điều gì đó.
- The manager was displeased with the quality of the report. (Quản lý không hài lòng với chất lượng của báo cáo.)
- "to be displeased that...": không hài lòng rằng...
- I am displeased that you didn't inform me earlier. (Tôi không hài lòng rằng bạn đã không thông báo cho tôi sớm hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Displease (động từ): làm bực mình, làm không hài lòng.
- His rude comments displeased everyone at the meeting. (Những bình luận thô lỗ của anh ta làm mọi người trong cuộc họp không hài lòng.)
- Displeasure (danh từ): sự bực mình, sự không hài lòng.
- He expressed his displeasure by writing a formal complaint. (Anh ấy bày tỏ sự không hài lòng bằng cách viết đơn khiếu nại chính thức.)
Từ đồng nghĩa
- Dissatisfied: không hài lòng, không thỏa mãn (nhấn mạnh vào việc không đạt được mong đợi).
- Annoyed: bực bội, khó chịu (mức độ nhẹ hơn 'angry').
- Irritated: tức giận, khó chịu (phản ứng với điều gây phiền toái).
Từ trái nghĩa
- Pleased: hài lòng, vui vẻ.
- Satisfied: thỏa mãn, hài lòng.
- Contented: mãn nguyện, hài lòng.
Adjective
- bực mình, khó chịu, không hài lòng