exasperation

/ig'zɑ:spə'reiʃn /
Học thuật
Thân thiện
exasperation

She sighed with exasperation as the tangled knot refused to come loose.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bực tức, sự tức giận đến mức cao độ: Cảm giác khó chịu, tức giận sâu sắc thường kiệt sức do bị khiêu khích, làm phiền hoặc thất vọng lặp đi lặp lại.
    • Sự làm trầm trọng thêm: Hành động làm cho một tình huống tiêu cực (như đau đớn, bệnh tật, ác cảm) trở nên tồi tệ hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She sighed in exasperation when her computer crashed for the third time. ( ấy thở dài trong bực tức khi máy tính của ấy bị treo lần thứ ba.)
    • The constant noise from the construction site was a source of great exasperation for the residents. (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng nguồn gây bực tức lớn cho cư dân.)
    • His constant excuses only added to her exasperation. (Những lời bào chữa liên tục của anh ta chỉ làm tăng thêm sự bực tức của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to the point of exasperation": đến mức bực tức, tức giận.
    • He tested her patience to the point of exasperation. (Anh ta thử thách sự kiên nhẫn của ấy đến mức bực tức.)
  • "a cry/shout/sigh of exasperation": tiếng kêu/la/thở dài đầy bực tức.
    • He let out a loud sigh of exasperation. (Anh ta thở dài một tiếng đầy bực tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Exasperate (động từ): làm ai đó cực kỳ bực tức, tức giận.
    • His stubbornness exasperates me. (Sự bướng bỉnh của anh ta làm tôi bực tứccùng.)
  • Exasperated (tính từ): cảm thấy hoặc thể hiện sự bực tức, tức giận sâu sắc.
    • She gave him an exasperated look. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn đầy bực tức.)
  • Exasperating (tính từ): gây bực tức, làm tức giận.
    • The traffic today was exasperating. (Giao thông hôm nay thật bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Annoyance: sự khó chịu, phiền toái.
  • Irritation: sự kích thích, sự tức giận.
  • Frustration: sự thất vọng, sự bực bội.
  • Infuriation: sự tức giận điên lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "exasperation". Hành động liên quan thường dùng động từ "exasperate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "exasperation".)

exasperation

She sighed with exasperation as the tangled knot refused to come loose.

danh từ
  1. sự làm trầm trọng hơn (sự đau đớn, bệnh ác cảm)
  2. sự làm bực tức, sự làm cáu tiết, sự làm giận điên lên
  3. sự khích (ai) (làm gì)

Từ đồng nghĩa