excaver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đào, bới, khai quật: Hành động dùng dụng cụ (như xẻng, máy móc) để lấy đất, đá hoặc vật chất khác lên, tạo ra một hố hoặc khoảng trống. Hành động này có thể nhằm mục đích xây dựng, tìm kiếm hoặc nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les archéologues vont excaver ce site ancien. (Các nhà khảo cổ sẽ khai quật địa điểm cổ xưa này.)
- Il faut excaver une tranchée pour poser les câbles. (Cần phải đào một cái rãnh để đặt các đường cáp.)
- La pelleteuse excave les fondations du bâtiment. (Máy xúc đang đào móng của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "excaver jusqu'à...": đào sâu cho đến khi tìm thấy hoặc chạm tới một thứ gì đó.
- Ils ont dû excaver jusqu'à trois mètres pour trouver la nappe phréatique. (Họ đã phải đào sâu đến ba mét để tìm thấy mạch nước ngầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Excavation (danh từ giống cái): sự đào, công trình đào, hố đào.
- L'excavation a révélé des vestiges importants. (Việc khai quật đã tiết lộ những di tích quan trọng.)
- Excavateur (danh từ giống đực): máy xúc.
- Un excavateur est utilisé sur le chantier. (Một chiếc máy xúc đang được sử dụng tại công trường.)
Từ đồng nghĩa
- Creuser: đào, khoét (nghĩa rộng và phổ biến).
- Déterrer: đào lên, khai quật (nhấn mạnh việc lấy thứ gì bị chôn vùi lên).
Từ trái nghĩa
- Combler: lấp đầy, lấp lại.
- Enterrer: chôn vùi.
ngoại động từ
- đào
- Excaver le solđào đất