exchangeability
/iks,tʃeindʤə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể thay thế lẫn nhau, tính hoán đổi được: Chất lượng của một vật hoặc khái niệm có thể được trao đổi, thay thế hoặc hoán đổi cho một vật hoặc khái niệm khác mà không làm thay đổi chức năng, giá trị hoặc kết quả.
- Tính có thể trao đổi: Khả năng một thứ có thể được đổi lấy thứ khác thông qua một giao dịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exchangeability of parts makes the machine easy to repair. (Tính có thể thay thế lẫn nhau của các bộ phận giúp việc sửa chữa máy móc dễ dàng.)
- Economists study the exchangeability of currencies in the global market. (Các nhà kinh tế học nghiên cứu tính có thể trao đổi của các loại tiền tệ trên thị trường toàn cầu.)
- A key principle in some statistical methods is the assumption of exchangeability among data points. (Một nguyên tắc quan trọng trong một số phương pháp thống kê là giả định về tính hoán đổi được giữa các điểm dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thống kê và xác suất: Một giả định cho rằng thứ tự của một tập hợp các quan sát là không quan trọng; phân phối xác suất là không đổi dưới các phép hoán vị.
- The theorem relies on the exchangeability of the random variables. (Định lý dựa trên tính hoán đổi được của các biến ngẫu nhiên.)
- Trong kinh tế học: Liên quan đến tính thanh khoản và khả năng một tài sản có thể dễ dàng đổi thành tiền mặt hoặc tài sản khác mà không mất giá trị.
- Gold is prized for its durability and exchangeability. (Vàng được coi trọng vì độ bền và khả năng trao đổi được của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Exchangeable (tính từ): Có thể trao đổi, có thể thay thế lẫn nhau.
- These batteries are exchangeable with the older model. (Những cục pin này có thể thay thế lẫn nhau với mẫu cũ.)
- Interchangeability (danh từ): Tính có thể thay thế cho nhau (nghĩa rất gần, thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc chức năng).
- Fungibility (danh từ): Tính đồng nhất và có thể thay thế hoàn toàn (thường dùng cho hàng hóa, tiền tệ).
Từ đồng nghĩa
- Interchangeability: Tính có thể hoán đổi.
- Convertibility: Tính có thể chuyển đổi (thường cho tiền tệ).
- Fungibility: Tính đồng nhất, có thể thay thế hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
- Uniqueness: Tính độc nhất, duy nhất.
- Specificity: Tính đặc thù, riêng biệt.
- Irreplaceability: Tính không thể thay thế.
danh từ
- tính đổi được, tính đổi chác được, trính trao đổi được