interchangeableness

/'intə,tʃeindʤə'biliti/ Cách viết khác : (interchangeableness) /,intə'tʃeindʤəblnis/
Học thuật
Thân thiện
interchangeableness

The two parts are tested for interchangeableness in the assembly process.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể thay thế cho nhau: Chất lượng của hai hay nhiều vật, người, hoặc ý tưởng có thể được hoán đổi vị trí hoặc chức năng cho nhau không làm thay đổi kết quả hoặc hiệu quả tổng thể.
    • Tính có thể hoán đổi: Đặc điểm cho phép một thứ được dùng thay thế cho một thứ khác một cách dễ dàng phù hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The interchangeableness of the parts makes the machine easy to repair. (Tính có thể thay thế cho nhau của các bộ phận giúp việc sửa chữa máy móc trở nên dễ dàng.)
    • In this recipe, there is a high degree of interchangeableness between butter and margarine. (Trong công thức nấu ăn này, một mức độ cao về tính có thể thay thế cho nhau giữa margarine.)
    • The interchangeableness of the two concepts often leads to confusion among students. (Tính có thể hoán đổi của hai khái niệm này thường dẫn đến sự nhầm lẫn cho sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To demonstrate interchangeableness": thể hiện tính có thể thay thế.

    • The experiment was designed to demonstrate the interchangeableness of the two chemical compounds. (Thí nghiệm được thiết kế để thể hiện tính có thể thay thế của hai hợp chất hóa học.)
  • "A lack of interchangeableness": sự thiếu tính có thể thay thế.

    • The unique skills of each team member create a lack of interchangeableness. (Những kỹ năng độc đáo của từng thành viên trong nhóm tạo ra sự thiếu tính có thể thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Interchangeable (tính từ): có thể thay thế cho nhau.

    • These two words are often used as interchangeable terms. (Hai từ này thường được dùng như những thuật ngữ có thể thay thế cho nhau.)
  • Interchangeability (danh từ): tính có thể thay thế cho nhau (cách viết khác, cùng nghĩa với "interchangeableness").

    • The interchangeability of the components is a key feature. (Tính có thể thay thế của các linh kiện một đặc điểm chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Exchangeability: tính có thể trao đổi.
  • Substitutability: tính có thể thay thế.
  • Fungibility: tính có thể thay thế hoàn toàn (thường dùng trong tài chính, hàng hóa).
Từ trái nghĩa
  • Uniqueness: tính độc nhất, duy nhất.
  • Specificity: tính đặc thù, riêng biệt.
  • Irreplaceability: tính không thể thay thế.
interchangeableness

The two parts are tested for interchangeableness in the assembly process.

danh từ
  1. tính có thể thay cho nhau
  2. tính có thể thay thế, tính có thể đổi chỗ với vật khác