exchanged

Học thuật
Thân thiện
exchanged

The two friends exchanged gifts at the party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được trao đổi, được đổi: Mô tả một vật, một ý tưởng, hoặc một điều đó đã được đưa cho người khác nhận lại một thứ khác từ họ. nhấn mạnh trạng thái đã hoàn thành của hành động trao đổi.
    • Được thay thế: Trong một số ngữ cảnh, có thể hàm ý một thứ đó đã bị thay thế bằng một thứ khác tương đương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The exchanged gifts were wrapped beautifully. (Những món quà được trao đổi đã được gói rất đẹp.)
    • After the argument, they had a few exchanged words and then parted. (Sau cuộc tranh cãi, họ trao đổi vài lời rồi chia tay.)
    • The faulty part was removed and an exchanged unit was installed. (Bộ phận bị lỗi đã được tháo ra một đơn vị được thay thế đã được lắp vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực tài chính: Thường dùng để mô tả tiền tệ hoặc hàng hóa đã qua giao dịch.
    • The exchanged currency was deposited into his account. (Số tiền được đổi đã được gửi vào tài khoản của anh ta.)
  • Trong giao tiếp: Mô tả những ý kiến, thông tin đã được chia sẻ qua lại.
    • The exchanged emails revealed the details of the agreement. (Những email được trao đổi đã tiết lộ chi tiết của thỏa thuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Exchange (động từ): Trao đổi, đổi chác.
    • They exchange business cards at the meeting. (Họ trao đổi danh thiếp trong cuộc họp.)
  • Exchange (danh từ): Sự trao đổi; sàn giao dịch.
    • The cultural exchange program was a success. (Chương trình trao đổi văn hóa đã thành công.)
  • Exchangeable (tính từ): Có thể trao đổi được.
    • This coupon is exchangeable for any product in the store. (Phiếu giảm giá này có thể đổi lấy bất kỳ sản phẩm nào trong cửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Swapped: Đã được đổi chỗ, hoán đổi.
  • Traded: Đã được mua bán, trao đổi (thường trong thương mại).
  • Interchanged: Đã được hoán đổi qua lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "Exchanged" tính từ, không phải động từ, nên không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "exchange"). - Exchange for something: Đổi lấy thứ đó. - I exchanged my old phone for a new model. (Tôi đổi chiếc điện thoại lấy một mẫu mới.) - Exchange with someone: Trao đổi với ai đó. - She exchanged ideas with her colleagues. ( ấy trao đổi ý tưởng với các đồng nghiệp.)

Thành ngữ liên quan
  • To have exchanged blows: Đã đánh nhau, đã xảy ra ẩu đả.
    • Witnesses said the two men had exchanged blows before the police arrived. (Nhân chứng nói hai người đàn ông đã đánh nhau trước khi cảnh sát tới.)
  • To be exchanged at par: Được trao đổi ngang giá (thường trong tài chính).
    • The bonds can be exchanged at par upon maturity. (Trái phiếu có thể được đổi ngang giá khi đáo hạn.)
exchanged

The two friends exchanged gifts at the party.

Adjective
  1. được đem trao đổi để lấy một thứ khác

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "exchanged"