exclamatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự cảm thán, dùng để cảm thán: "exclamatif" mô tả một từ, cụm từ hoặc cấu trúc ngữ pháp có chức năng bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, vui mừng, tức giận hoặc đau đớn.
- Có tính chất thán từ: "exclamatif" chỉ đặc điểm của một phát ngôn nhằm biểu lộ cảm xúc trực tiếp và tức thời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mot "Quel" est souvent utilisé dans une phrase exclamative. (Từ "Quel" thường được dùng trong một câu cảm thán.)
- "Comme il est grand !" est une construction exclamative. ("Comme il est grand !" là một cấu trúc cảm thán.)
- Le ton de sa voix était exclamatif. (Giọng điệu của cô ấy mang tính chất cảm thán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tournure exclamative": Cách diễn đạt cảm thán, cấu trúc cảm thán.
- "Que c'est beau !" est une tournure exclamative courante. ("Que c'est beau !" là một cấu trúc cảm thán thông dụng.)
- "Mot à valeur exclamative": Từ có giá trị cảm thán.
- "Zut !" est un mot à valeur exclamative. ("Zut !" là một từ có giá trị cảm thán.)
Biến thể và từ gần giống
- Exclamation (danh từ): Sự cảm thán, câu cảm thán, thán từ.
- Il a poussé une exclamation de surprise. (Anh ấy thốt lên một tiếng cảm thán vì ngạc nhiên.)
- Exclamativement (trạng từ): Một cách cảm thán.
- Il s'est écrié exclamativement. (Anh ta kêu lên một cách cảm thán.)
Từ đồng nghĩa
- Expressif (biểu cảm): Có khả năng diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ, nhưng không chỉ giới hạn trong sự cảm thán.
- Emphatique (nhấn mạnh, hùng hồn): Nhấn mạnh ý nghĩa, có thể dùng để biểu lộ cảm xúc.
Cụm từ liên quan
- Phrase exclamative (câu cảm thán): Một loại câu dùng để bày tỏ cảm xúc, thường kết thúc bằng dấu chấm than (!).
- "Quelle belle journée !" est une phrase exclamative. ("Quelle belle journée !" là một câu cảm thán.)
tính từ
- cảm thán
- Phrase exclamativecâu cảm thán