exclamative
Une phrase exclamative exprime un sentiment fort comme la surprise ou la joie.
Tính từ (Adjectif):
- Thuộc về câu cảm thán, có tính chất cảm thán: Dùng để mô tả một từ, cụm từ hoặc cấu trúc ngữ pháp biểu thị sự ngạc nhiên, cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự nhấn mạnh.
- Có chức năng cảm thán: Chỉ một yếu tố ngôn ngữ dùng để bộc lộ cảm xúc.
Danh từ giống cái (Nom féminin):
- Câu cảm thán: Một kiểu câu trong ngữ pháp dùng để diễn đạt cảm xúc trực tiếp và mạnh mẽ (như vui mừng, tức giận, ngạc nhiên).
Tính từ:
- Une phrase exclamative exprime la surprise ou l'émotion. (Một câu cảm thán biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc.)
- Le mot "quel" peut avoir une fonction exclamative. (Từ "quel" có thể có chức năng cảm thán.)
Danh từ:
- "Quelle belle journée !" est une exclamative. ("Thật là một ngày đẹp trời!" là một câu cảm thán.)
- Il a terminé sa phrase par une exclamative. (Anh ấy kết thúc câu nói của mình bằng một câu cảm thán.)
Trong phân tích ngữ pháp: Thuật ngữ "exclamative" được dùng để phân loại câu, đối lập với câu trần thuật (déclarative), câu nghi vấn (interrogative) và câu mệnh lệnh (impérative).
- En grammaire, on étudie les quatre types de phrases : déclarative, interrogative, impérative et exclamative. (Trong ngữ pháp, người ta nghiên cứu bốn loại câu: trần thuật, nghi vấn, mệnh lệnh và cảm thán.)
Kết hợp với dấu câu: Câu cảm thán thường được kết thúc bằng dấu chấm than (!).
- Une exclamative se termine généralement par un point d'exclamation. (Một câu cảm thán thường kết thúc bằng dấu chấm than.)
Exclamatif (tính từ giống đực): Có cùng nghĩa với "exclamative" nhưng là dạng giống đực. Thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống đực.
- Un mot exclamatif. (Một từ cảm thán.)
- Un pronom exclamatif. (Một đại từ cảm thán.)
Exclamation (danh từ giống cái): Tiếng kêu, lời cảm thán, thán từ.
- Pousser une exclamation de joie. (Thốt lên một tiếng kêu vui mừng.)
- Émotif/Émotive (adj): Mang tính cảm xúc.
- Interjectif (adj): Thuộc về thán từ, có tính chất thán từ (thường dùng cho từ đơn lẻ hơn là cả câu).
Tournure exclamative: Cấu trúc cảm thán, cách nói cảm thán.
- "Comme c'est beau !" est une tournure exclamative courante. ("Đẹp quá đi!" là một cấu trúc cảm thán phổ biến.)
Proposition exclamative: Mệnh đề cảm thán (thường là mệnh đề phụ có chức năng cảm thán).
- Je suis surpris qu'il ait réussi ! (Tôi ngạc nhiên vì anh ấy đã thành công!) [Phần in đậm là một mệnh đề cảm thán gián tiếp].
- Prendre un ton exclamatif: Lên giọng cảm thán.
- Pour exprimer son indignation, il a pris un ton exclamatif. (Để bày tỏ sự phẫn nộ, anh ta đã lên giọng cảm thán.)
Une phrase exclamative exprime un sentiment fort comme la surprise ou la joie.
- xem exclamatif