exclamative

/eks'klæmətəri/ Cách viết khác : (exclamative) /iks'klæmətiv/
Học thuật
Thân thiện
exclamative

Une phrase exclamative exprime un sentiment fort comme la surprise ou la joie.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):

    • Thuộc về câu cảm thán, tính chất cảm thán: Dùng để mô tả một từ, cụm từ hoặc cấu trúc ngữ pháp biểu thị sự ngạc nhiên, cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự nhấn mạnh.
    • chức năng cảm thán: Chỉ một yếu tố ngôn ngữ dùng để bộc lộ cảm xúc.
  2. Danh từ giống cái (Nom féminin):

    • Câu cảm thán: Một kiểu câu trong ngữ pháp dùng để diễn đạt cảm xúc trực tiếp mạnh mẽ (như vui mừng, tức giận, ngạc nhiên).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une phrase exclamative exprime la surprise ou l'émotion. (Một câu cảm thán biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc.)
    • Le mot "quel" peut avoir une fonction exclamative. (Từ "quel" có thể chức năng cảm thán.)
  • Danh từ:

    • "Quelle belle journée !" est une exclamative. ("Thật là một ngày đẹp trời!" là một câu cảm thán.)
    • Il a terminé sa phrase par une exclamative. (Anh ấy kết thúc câu nói của mình bằng một câu cảm thán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngữ pháp: Thuật ngữ "exclamative" được dùng để phân loại câu, đối lập với câu trần thuật (déclarative), câu nghi vấn (interrogative) câu mệnh lệnh (impérative).

    • En grammaire, on étudie les quatre types de phrases : déclarative, interrogative, impérative et exclamative. (Trong ngữ pháp, người ta nghiên cứu bốn loại câu: trần thuật, nghi vấn, mệnh lệnh cảm thán.)
  • Kết hợp với dấu câu: Câu cảm thán thường được kết thúc bằng dấu chấm than (!).

    • Une exclamative se termine généralement par un point d'exclamation. (Một câu cảm thán thường kết thúc bằng dấu chấm than.)
Biến thể từ gần giống
  • Exclamatif (tính từ giống đực): cùng nghĩa với "exclamative" nhưngdạng giống đực. Thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống đực.

    • Un mot exclamatif. (Một từ cảm thán.)
    • Un pronom exclamatif. (Một đại từ cảm thán.)
  • Exclamation (danh từ giống cái): Tiếng kêu, lời cảm thán, thán từ.

    • Pousser une exclamation de joie. (Thốt lên một tiếng kêu vui mừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Émotif/Émotive (adj): Mang tính cảm xúc.
  • Interjectif (adj): Thuộc về thán từ, tính chất thán từ (thường dùng cho từ đơn lẻ hơn là cả câu).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Tournure exclamative: Cấu trúc cảm thán, cách nói cảm thán.

    • "Comme c'est beau !" est une tournure exclamative courante. ("Đẹp quá đi!" là một cấu trúc cảm thán phổ biến.)
  • Proposition exclamative: Mệnh đề cảm thán (thườngmệnh đề phụ chức năng cảm thán).

    • Je suis surpris qu'il ait réussi ! (Tôi ngạc nhiên anh ấy đã thành công!) [Phần in đậmmột mệnh đề cảm thán gián tiếp].
Thành ngữ liên quan
  • Prendre un ton exclamatif: Lên giọng cảm thán.
    • Pour exprimer son indignation, il a pris un ton exclamatif. (Để bày tỏ sự phẫn nộ, anh ta đã lên giọng cảm thán.)
exclamative

Une phrase exclamative exprime un sentiment fort comme la surprise ou la joie.

  1. xem exclamatif

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "exclamative"