exclamative

/eks'klæmətəri/ Cách viết khác : (exclamative) /iks'klæmətiv/
Học thuật
Thân thiện
exclamative

An exclamative sentence expresses strong emotion or surprise!

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Thuộc về cảm thán: Dùng để mô tả một từ, cụm từ hoặc câu chức năng bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, vui sướng, tức giận hoặc đau đớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • "What a beautiful day!" is an exclamative sentence. ("Thật một ngày đẹp trời!" một câu cảm thán.)
    • The word "how" can be used in an exclamative way, as in "How wonderful!". (Từ "how" có thể được dùng theo cách cảm thán, như trong "Thật tuyệt vời làm sao!".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Exclamative force: Sức mạnh/sắc thái cảm thán.
    • His words carried a strong exclamative force, full of surprise and joy. (Lời nói của anh ấy mang một sắc thái cảm thán mạnh mẽ, đầy ngạc nhiên vui sướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Exclamation (danh từ): Sự cảm thán; tiếng kêu, lời thốt lên.
    • She let out an exclamation of delight. ( ấy thốt lên một tiếng kêu vui sướng.)
  • Exclamatory (tính từ): (Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với exclamative) Cảm thán.
    • An exclamatory remark. (Một lời nhận xét mang tính cảm thán.)
Từ đồng nghĩa
  • Interjectional: Thuộc về thán từ, cảm thán.
  • Emphatic: Nhấn mạnh, sắc thái mạnh mẽ (trong ngữ cảnh biểu cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "exclamative" đây một tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "exclamative".)

exclamative

An exclamative sentence expresses strong emotion or surprise!

tính từ
  1. kêu lên, la lên; để kêu lên
  2. (ngôn ngữ học) than, cảm thán
    • exclamatory mark (point)
      dấu than
    • exclamatory sentence
      câu cảm thán

Từ chứa "exclamative"

Từ có nhắc đến "exclamative"