excogitative

/eks'kɔdʤiteitiv/
Học thuật
Thân thiện
excogitative

The philosopher sits in an excogitative pose, pondering a complex problem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về việc suy nghĩ thấu đáo, cân nhắc kỹ lưỡng: "excogitative" mô tả trạng thái hoặc quá trình tư duy sâu sắc, cẩn thận để tìm ra ý tưởng, giải pháp hoặc kế hoạch mới.
    • khả năng suy luận, phát kiến: Chỉ đặc tính của một người hoặc một hoạt động trí óc khả năng nghĩ ra, sáng tạo ra những điều mới mẻ thông qua tư duy logic sáng tạo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His excogitative process before making a decision is always impressive. (Quá trình suy nghĩ thấu đáo của anh ấy trước khi đưa ra quyết định luôn gây ấn tượng.)
    • The committee's report was the result of excogitative analysis of all available data. (Báo cáo của ủy ban kết quả của việc phân tích cân nhắc kỹ lưỡng tất cả dữ liệu sẵn.)
    • She has an excogitative mind, always coming up with innovative solutions. ( ấy một trí óc khả năng suy luận cao, luôn nghĩ ra những giải pháp đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "excogitative powers": năng lực tư duy sáng tạo, khả năng suy luận để phát kiến.

    • The invention showcased his remarkable excogitative powers. (Phát minh đó cho thấy năng lực tư duy sáng tạo đáng chú ý của ông ấy.)
  • "in an excogitative mood": trong tâm trạng/tư thế suy tư, cân nhắc sâu sắc.

    • He was in an excogitative mood, pondering the philosophical implications. (Anh ấy đang trong tâm trạng suy tư, cân nhắc những hàm ý triết học.)
Biến thể từ gần giống
  • Excogitate (động từ): suy nghĩ thấu đáo, nghĩ ra, bày ra.

    • It took months to excogitate a viable plan. (Phải mất nhiều tháng để nghĩ ra một kế hoạch khả thi.)
  • Excogitation (danh từ): sự suy nghĩ thấu đáo, sự nghĩ ra; kết quả của quá trình suy nghĩ đó.

    • The new strategy was a product of careful excogitation. (Chiến lược mới sản phẩm của sự suy nghĩ thấu đáo cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Contemplative: tính suy tư, ngẫm nghĩ.
  • Reflective: tính phản ánh, suy ngẫm.
  • Inventive: tính sáng tạo, phát minh.
  • Speculative: tính suy đoán, cân nhắc.
Từ trái nghĩa
  • Unthinking: không suy nghĩ, vô tư lự.
  • Impulsive: bốc đồng, hấp tấp.
  • Unreflective: không suy ngẫm, không phản ánh.
excogitative

The philosopher sits in an excogitative pose, pondering a complex problem.

tính từ
  1. nghĩ ra, nặn ra (kế hoạch...), bày ra (mưu mô...)

Từ tương tự