thoughtful
/'θɔ:tful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Suy tư, trầm ngâm: Chỉ trạng thái đang suy nghĩ sâu sắc, chăm chú về một điều gì đó.
- Chín chắn, thận trọng: Chỉ tính cách hoặc hành động được cân nhắc kỹ lưỡng, có suy nghĩ.
- Sâu sắc, thâm trầm: Dùng để mô tả điều gì đó thể hiện sự suy nghĩ nghiêm túc và có chiều sâu.
- Ân cần, chu đáo, biết quan tâm: Chỉ sự quan tâm, lo lắng đến cảm xúc và nhu cầu của người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có vẻ mặt trầm ngâm khi đọc lá thư.)
- (Sau một khoảng lặng suy tư, anh ấy đưa ra câu trả lời.)
- (Đó là một quyết định chín chắn, không được đưa ra vội vàng.)
- (Anh ấy đã viết một bài phân tích sâu sắc về tình hình chính trị.)
- (Bạn thật chu đáo khi mang hoa đến.)
- (Một nhà lãnh đạo giỏi luôn quan tâm đến phúc lợi của đội nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lost in thoughtful silence": chìm đắm trong sự im lặng đầy suy tư.
- He sat by the window, lost in thoughtful silence. (Anh ấy ngồi bên cửa sổ, chìm đắm trong sự im lặng đầy suy tư.)
- "a thoughtful gift": một món quà thể hiện sự quan tâm, chu đáo (vì được lựa chọn cẩn thận, phù hợp với người nhận).
- She always gives the most thoughtful gifts. (Cô ấy luôn tặng những món quà chu đáo nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Thoughtfully (phó từ): một cách trầm tư / một cách chu đáo.
- He nodded thoughtfully. (Anh ấy gật đầu một cách trầm tư.)
- She thoughtfully prepared a meal for her sick neighbor. (Cô ấy chu đáo chuẩn bị một bữa ăn cho người hàng xóm bị ốm.)
- Thoughtfulness (danh từ): sự trầm tư, sự sâu sắc / sự ân cần, chu đáo.
- I appreciate your thoughtfulness. (Tôi rất trân trọng sự chu đáo của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Considerate (adj): ân cần, chu đáo, biết điều.
- Reflective (adj): suy tư, ngẫm nghĩ.
- Pensive (adj): trầm tư, đăm chiêu.
- Profound (adj): sâu sắc (thường dùng cho ý tưởng, tác phẩm).
Từ trái nghĩa
- Thoughtless (adj): thiếu suy nghĩ, vô tâm, bất cẩn.
- Inconsiderate (adj): thiếu quan tâm, vô ý tứ.
- Rash (adj): hấp tấp, thiếu thận trọng.
tính từ
- ngẫm nghĩ, trầm tư, tư lự
- có suy nghĩ, chín chắn, thận trọng
- thâm trầm, sâu sắc
- a thoughtful bookmột cuốn sách sâu sắc
- ân cần, lo lắng, quan tâm
- to be thoughtful of othersquan tâm đến người khác