thoughtful

/'θɔ:tful/
tính từ
  1. ngẫm nghĩ, trầm , lự
  2. suy nghĩ, chín chắn, thận trọng
  3. thâm trầm, sâu sắc
    • a thoughtful book
      một cuốn sách sâu sắc
  4. ân cần, lo lắng, quan tâm
    • to be thoughtful of others
      quan tâm đến người khác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "thoughtful"

thoughtful
She brought a thoughtful gift to her friend who was feeling unwell.