excoriation
/eks,kɔ:ri'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chỗ sướt da, chỗ sầy da: Chỉ vùng da bị tổn thương, mất đi lớp biểu bì bên ngoài do bị cào xước, ma sát mạnh hoặc do một bệnh lý về da gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'excoriation sur son genou est due à une chute. (Chỗ sầy da trên đầu gối của cô ấy là do bị ngã.)
- Le médecin a nettoyé l'excoriation pour éviter l'infection. (Bác sĩ đã làm sạch chỗ sướt da để tránh nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Excoriation nerveuse": Sự sầy da do thần kinh, thường chỉ hành động gãi hoặc cào da một cách ám ảnh, không kiểm soát do căng thẳng tâm lý.
- Son anxiété se manifeste par des excoriations nerveuses. (Sự lo âu của anh ấy biểu hiện qua những chỗ sầy da do thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
Excorié(e) (adj): Bị sướt da, bị sầy da.
- Sa peau est excoriée à cause des frottements répétés. (Da của anh ấy bị sầy do ma sát lặp đi lặp lại.)
Excoriant(e) (adj): Gây sướt da, làm sầy da.
- Cette étoffe rugueuse a un effet excoriant. (Loại vải thô ráp này có tác dụng gây sầy da.)
Từ đồng nghĩa
- Écorchure (n.f): Vết trầy da, vết xước da.
- Abrasion (n.f): Vết trầy xước, sự mài mòn (da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "excoriation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "excoriation")
danh từ giống cái
- chỗ sướt da, chỗ sầy da