excrétion

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) sự bài xuất; chất bài xuất
  2. (thực vật học) sự ngoại tiết; chất ngoại tiết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

excrétion
L'excrétion des déchets se produit dans les reins.