excrescent

/iks'kresnt/
Học thuật
Thân thiện
excrescent

A small, excrescent bump appears on the otherwise smooth tree bark.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phát triển không bình thường, dị tật: Chỉ một phần thừa ra, phát triển quá mức hoặc bất thường trên cơ thể sinh vật, thường không chức năng hữu ích.
    • Thừa thãi, không cần thiết: Dùng để mô tả thứ đó được thêm vào một cách vô ích, làm cho cồng kềnh hoặc kém hài hòa.
    • Do hài âm (ngôn ngữ học): Chỉ một âm hoặc chữ cái được thêm vào một từ trong quá trình phát triển ngôn ngữ, không nguồn gốc từ nguyên gốc, thường để dễ phát âm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The excrescent growth on the tree trunk was studied by botanists. (Phần tăng trưởng dị dạng trên thân cây đã được các nhà thực vật học nghiên cứu.)
    • His essay was weakened by excrescent details that added no value. (Bài luận của anh ấy bị giảm giá trị bởi những chi tiết thừa thãi không đóng góp .)
    • The 'b' in 'debt' is an excrescent letter. (Chữ 'b' trong từ 'debt' một chữ cái thêm vào do hài âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học/nghệ thuật: Dùng để chỉ những yếu tố trang trí hoặc chi tiết thừa, làm hỏng sự trong sáng hoặc cấu trúc của tác phẩm.
    • The director cut the excrescent scenes to tighten the film's narrative. (Đạo diễn đã cắt những cảnh quay thừa để làm chặt chẽ hơn cốt truyện của bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Excrescence (Danh từ): Sự phát triển dị dạng; phần thừa ra, u bướu.
    • The small excrescence on the leaf was caused by an insect. (Phần u nhỏ trên chiếc do côn trùng gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Superfluous: Thừa, dư thừa.
  • Redundant: Thừa, .
  • Extraneous: Ở ngoài, không liên quan.
  • Abnormal: Không bình thường, dị thường.
Từ trái nghĩa
  • Essential: Thiết yếu, cần thiết.
  • Integral: Cốt yếu, không thể thiếu.
  • Normal: Bình thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "excrescent")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "excrescent")

excrescent

A small, excrescent bump appears on the otherwise smooth tree bark.

tính từ
  1. (sinh vật học) phát triển không bình thường
  2. thừa, vô ích, không cần thiết
  3. (ngôn ngữ học) do hài âm

Từ chứa "excrescent"