excreta
/eks'kri:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Chất bài tiết, chất thải từ cơ thể: Chỉ các chất cặn bã được cơ thể sinh vật đào thải ra ngoài, chủ yếu là phân và nước tiểu.
- Cứt, đái (từ thông tục): Cách gọi thông tục, ít trang trọng hơn, cho các chất thải này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Proper disposal of human excreta is essential for public health. (Việc xử lý đúng cách chất bài tiết của con người là rất cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.)
- The laboratory analyzed the animal's excreta for signs of disease. (Phòng thí nghiệm phân tích chất thải của động vật để tìm dấu hiệu bệnh tật.)
- Sanitation systems are designed to manage excreta and wastewater. (Các hệ thống vệ sinh được thiết kế để quản lý chất bài tiết và nước thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh khoa học và y tế: Từ này thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học, tài liệu y tế công cộng, hoặc sinh học để chỉ chung các sản phẩm thải của quá trình trao đổi chất.
- The study monitored the levels of pathogens in the excreta. (Nghiên cứu theo dõi mức độ mầm bệnh trong chất bài tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Excrete (động từ): Bài tiết, thải ra.
- The kidneys excrete waste products in the form of urine. (Thận bài tiết các chất thải dưới dạng nước tiểu.)
- Excretion (danh từ): Sự bài tiết; chất được bài tiết.
- Sweat is a form of excretion. (Mồ hôi là một dạng chất bài tiết.)
- Feces (danh từ số nhiều): Phân. (Từ cụ thể hơn, chỉ chất thải rắn.)
- Urine (danh từ): Nước tiểu. (Từ cụ thể hơn, chỉ chất thải lỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Bodily waste: Chất thải của cơ thể.
- Waste matter: Chất thải.
- Discharge (trong ngữ cảnh y học): Chất dịch/ thải ra.
Lưu ý sử dụng
- "Excreta" là danh từ số nhiều, không có dạng số ít thông dụng. Nó là thuật ngữ mang tính học thuật và trang trọng.
- Các từ "cứt, đái" là cách nói thông tục, dân dã, chỉ nên sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng. Trong văn viết học thuật hoặc chuyên môn, nên dùng "chất bài tiết", "phân", "nước tiểu".
danh từ số nhiều
- chất bài tiết, cứt, đái