excrement

/'ekskrimənt/
Học thuật
Thân thiện
excrement

A dog leaves excrement on the grass during a walk.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùngdạng số nhiều):
    • Chất thải rắn từ cơ thể, phân: Chất cặn bã của thức ăn đã được tiêu hóa, được bài tiết ra khỏi cơ thể qua đường hậu môn.
    • Cứt: (Từ thông tục, thô lỗ) Cách gọi trực tiếp thiếu trang trọng cho chất thải này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The yard was contaminated with animal excrement. (Sân bị ô nhiễm bởi phân động vật.)
    • Proper disposal of human excrement is crucial for public health. (Việc xử lý phân người đúng cách rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.)
    • The scientist analyzed the excrement to study the animal's diet. (Nhà khoa học phân tích chất thải để nghiên cứu chế độ ăn của con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản học thuật hoặc y học: Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, khoa học, kỹ thuật hoặc pháp để chỉ chất thải của người động vật một cách khách quan.
    • The study focused on pathogens found in excrement. (Nghiên cứu tập trung vào các mầm bệnh được tìm thấy trong phân.)
  • Trong văn chương hoặc báo chí phê phán: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ thứ đó hôi thối, đồi bại hoặc đáng khinh miệt.
    • He described the corrupt regime's propaganda as intellectual excrement. (Ông ta mô tả tuyên truyền của chế độ tham nhũng như là thứ cặn bã trí tuệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Excreta (danh từ số nhiều): Một thuật ngữ khoa học, y tế bao gồm tất cả các chất bài tiết từ cơ thể (như phân, nước tiểu, mồ hôi).
  • Excrete (động từ): Bài tiết, thải ra.
    • The kidneys excrete waste products. (Thận bài tiết các chất thải.)
  • Excretion (danh từ): Sự bài tiết; chất được bài tiết.
Từ đồng nghĩa
  • Feces (danh từ): Phân. (Từ trang trọng phổ biến trong y học, sinh học)
  • Stool (danh từ): Phân. (Từ trang trọng, thường dùng trong y tế khi nói về mẫu xét nghiệm)
  • Dung (danh từ): Phân, đặc biệt của động vật lớn.
  • Manure (danh từ): Phân bón (phân động vật đã đượcđể dùng trong nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "excrement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "excrement")

excrement

A dog leaves excrement on the grass during a walk.

danh từ, (thường) số nhiều
  1. cứt, phân

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "excrement"