excretion
/eks'kri:ʃn /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bài tiết, sự thải ra: Quá trình sinh học mà cơ thể loại bỏ các chất cặn bã, độc hại hoặc dư thừa ra bên ngoài.
- Chất bài tiết: Chất thải được loại bỏ từ cơ thể thông qua quá trình bài tiết, chẳng hạn như mồ hôi, nước tiểu hoặc phân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The kidneys are vital organs for the excretion of waste products. (Thận là cơ quan quan trọng cho việc bài tiết chất thải.)
- Sweat is a form of excretion that helps regulate body temperature. (Mồ hôi là một dạng chất bài tiết giúp điều hòa thân nhiệt.)
- Proper excretion is essential for maintaining good health. (Sự bài tiết đúng cách là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Process of excretion": Quá trình bài tiết.
- The process of excretion involves multiple organ systems. (Quá trình bài tiết liên quan đến nhiều hệ cơ quan.)
"Excretion rate": Tốc độ bài tiết.
- Doctors measured the drug's excretion rate in the patient's urine. (Các bác sĩ đã đo tốc độ bài tiết của thuốc trong nước tiểu của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Excrete (động từ): bài tiết, thải ra.
- The body excretes toxins through the liver and kidneys. (Cơ thể bài tiết độc tố qua gan và thận.)
Excretory (tính từ): (thuộc về) sự bài tiết.
- The excretory system includes the kidneys and bladder. (Hệ bài tiết bao gồm thận và bàng quang.)
Từ đồng nghĩa
- Elimination: sự loại bỏ, sự thải trừ.
- Discharge: sự thải ra, sự tiết ra.
- Secretion: sự tiết ra (thường chỉ các chất có chức năng, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể dùng gần nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động được diễn đạt bằng động từ "excrete").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "excretion").
danh từ
- sự bài tiết, sự thải ra
- chất bài tiết