excrutiating

/iks'kru:ʃieitiɳ/
tính từ
  1. làm đau đớn, hành hạ
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) dằn vặt, rầy khổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống