excrutiating
/iks'kru:ʃieitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây đau đớn tột độ, hành hạ: Mô tả một loại đau đớn về thể xác hoặc tinh thần cực kỳ dữ dội và khó chịu đựng.
- (Cách dùng hiếm) Dằn vặt, rầy khổ: Mô tả một trạng thái tinh thần bị giày vò, đau khổ sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He suffered from excruciating pain in his back. (Anh ấy chịu đựng cơn đau lưng tột độ.)
- The wait for the test results was excruciating. (Việc chờ đợi kết quả kiểm tra thật dằn vặt.)
- She felt an excruciating sense of guilt. (Cô ấy cảm thấy một nỗi áy náy dằn vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Excruciating detail": Chi tiết tỉ mỉ đến mức khó chịu hoặc quá mức cần thiết.
- He described the accident in excruciating detail. (Anh ấy mô tả vụ tai nạn với những chi tiết tỉ mỉ đến khó chịu.)
"Excruciatingly slow": Chậm một cách đáng sợ, chậm đến mức gây bực bội.
- The progress of the project was excruciatingly slow. (Tiến độ của dự án chậm một cách đáng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Excruciate (động từ, ít dùng): Làm cho đau đớn tột độ, hành hạ.
- Excruciatingly (trạng từ): Một cách đau đớn tột độ, một cách dằn vặt.
- The journey was excruciatingly long. (Chuyến đi dài một cách khủng khiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Agonizing: Đau đớn quằn quại.
- Tormenting: Hành hạ, giày vò.
- Unbearable: Không thể chịu đựng nổi.
- Intense: Dữ dội, mãnh liệt.
Từ trái nghĩa
- Mild: Nhẹ nhàng, êm ái.
- Bearable: Có thể chịu đựng được.
- Pleasant: Dễ chịu, thú vị.
Thành ngữ liên quan
Excruciating pain: Cơn đau tột độ, cơn đau không thể chịu nổi.
- The patient was in excruciating pain. (Bệnh nhân đang trong cơn đau tột độ.)
Excruciating boredom: Sự buồn chán đến tê tái.
- The lecture was an hour of excruciating boredom. (Bài giảng là một giờ đồng hồ buồn chán đến tê tái.)
tính từ
- làm đau đớn, hành hạ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) dằn vặt, rầy khổ