excruciating
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô cùng đau đớn, đau khổ: Mô tả một cảm giác đau đớn về thể xác hoặc tinh thần ở mức độ cực kỳ cao, gần như không thể chịu đựng được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He felt an excruciating pain in his leg after the fall. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau vô cùng đau đớn ở chân sau cú ngã.)
- The memory of her loss was excruciating. (Ký ức về sự mất mát của cô ấy thật đau khổ.)
- Waiting for the test results was an excruciating experience. (Việc chờ đợi kết quả xét nghiệm là một trải nghiệm đau khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Excruciating detail": Mức độ chi tiết tỉ mỉ, kỹ lưỡng đến mức gây khó chịu hoặc mệt mỏi.
- He described the accident in excruciating detail. (Anh ấy mô tả vụ tai nạn với một mức độ chi tiết tỉ mỉ đến khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Excruciatingly (trạng từ): một cách vô cùng đau đớn, cực kỳ.
- The process was excruciatingly slow. (Quá trình đó chậm một cách cực kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Agonizing: đau đớn, quằn quại.
- Unbearable: không thể chịu đựng được.
- Tormenting: hành hạ, giày vò.
Từ trái nghĩa
- Painless: không đau đớn.
- Pleasant: dễ chịu, thoải mái.
- Mild: nhẹ nhàng.
Adjective
- vô cùng đau đớn, đau khổ