excruciating

Adjective
  1. cùng đau đớn, đau khổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "excruciating"

excruciating
The patient described the headache as excruciating.