excursion

/iks'kə:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
excursion

Une classe fait une excursion dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc đi chơi: Một chuyến đi ngắn, thường mục đích giải trí, tham quan hoặc nghỉ ngơi.
    • Cuộc điều tra thực địa: Một chuyến đi mục đích học tập, nghiên cứu hoặc khảo sát thực tế bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'école organise une excursion au musée. (Trường học tổ chức một cuộc đi chơi/tham quan đến bảo tàng.)
    • Nous avons fait une belle excursion en forêt le week-end dernier. (Chúng tôi đã có một chuyến đi chơi tuyệt vời trong rừng vào cuối tuần trước.)
    • Excursion dans la montagne. (Cuộc đi chơi núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Partir en excursion": Khởi hành cho một chuyến đi chơi/ tham quan.

    • Ils sont partis en excursion pour la journée. (Họ đã khởi hành cho một chuyến đi chơi cả ngày.)
  • "Excursion d'une journée": Chuyến đi chơi trong ngày (không qua đêm).

    • Nous prévoyons une excursion d'une journée à la campagne. (Chúng tôi dự định một chuyến đi chơi trong ngày về vùng quê.)
Biến thể từ gần giống
  • Excursionniste (danh từ): Người đi chơi, người tham gia chuyến tham quan.
    • Les excursionnistes sont rentrés fatigués mais heureux. (Những người đi chơi đã trở về mệt nhưng hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Balade: Cuộc đi dạo, cuộc dạo chơi (thường ngắn nhẹ nhàng).
  • Randonnée: Cuộc đi bộ đường dài, cuộc du ngoạn (thường chỉ hoạt động đi bộ).
  • Voyage: Chuyến đi, cuộc hành trình (nghĩa rộng hơn, có thể dài ngày hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Faire une excursion: Thực hiện/đi một chuyến tham quan.
    • Il aime faire des excursions en vélo. (Anh ấy thích đi những chuyến tham quan bằng xe đạp.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "excursion")

excursion

Une classe fait une excursion dans la forêt.

danh từ giống cái
  1. cuộc đi chơi; cuộc điều tra thực địa
    • Excursion dans la montagne
      cuộc đi chơi núi

Từ gần giống

Từ chứa "excursion"

Từ có nhắc đến "excursion"