excursional

/iks'kə:ʃənl/ Cách viết khác : (excursionary) /iks'kə:ʃənəri/
Học thuật
Thân thiện
excursional

The school organized an excursional trip to the natural history museum.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất một cuộc đi chơi: "excursional" mô tả đặc điểm liên quan đến một chuyến đi ngắn, thường để giải trí hoặc thư giãn.
    • tính chất một cuộc đi chơi tập thể: "excursional" cũng có thể chỉ đặc điểm của một chuyến đi tổ chức, nhiều người cùng tham gia.
    • tính chất một cuộc đi tham quan: "excursional" còn dùng để mô tả đặc điểm của một chuyến đi nhằm mục đích học hỏi, khám phá một địa điểm hoặc chủ đề nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company organized an excursional trip to the mountains for team building. (Công ty đã tổ chức một chuyến đi tính chất đi chơi tập thể đến vùng núi để xây dựng đội nhóm.)
    • The school's excursional activities often include visits to museums. (Các hoạt động tính chất tham quan của trường thường bao gồm những chuyến thăm viện bảo tàng.)
    • We enjoyed the excursional atmosphere of the day trip. (Chúng tôi thích không khí tính chất đi chơi của chuyến đi trong ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "excursional character": tính chất đi chơi/tham quan.

    • The tour had a distinctly excursional character, focusing on leisure and sightseeing. (Chuyến tham quan tính chất đi chơi rõ rệt, tập trung vào giải trí ngắm cảnh.)
  • "excursional purpose": mục đích đi chơi/tham quan.

    • The main excursional purpose was to learn about local history. (Mục đích tham quan chính để tìm hiểu về lịch sử địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Excursionary (adj): (cách viết khác) cùng nghĩa với "excursional".

    • The excursionary group boarded the bus early. (Nhóm tính chất đi chơi tập thể đã lên xe buýt từ sớm.)
  • Excursion (n): cuộc đi chơi, cuộc tham quan, chuyến du ngoạn ngắn.

    • We went on an excursion to the beach. (Chúng tôi đã một chuyến đi chơi đến bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Recreational: tính chất giải trí.
  • Touristic: tính chất du lịch, tham quan.
Lưu ý
  • Từ "excursional" ít phổ biến hơn danh từ gốc "excursion". Trong nhiều ngữ cảnh, người ta thường dùng cụm từ như "like an excursion" hoặc "for excursion purposes" hơn dùng tính từ này.
excursional

The school organized an excursional trip to the natural history museum.

tính từ
  1. tính chất một cuộc đi chơi; tính chất một cuộc đi chơi tập thể; tính chất một cuộc đi tham quan