excusable

Học thuật
Thân thiện
excusable

Une erreur excusable peut être pardonnée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể tha thứ, có thể dung thứ: Dùng để mô tả một hành động, lỗi lầm hoặc sự thiếu sót người ta có thể hiểu được nguyên nhân do đó không đáng bị khiển trách hoặc trừng phạt nghiêm khắc.
Ví dụ sử dụng
  • (Sự chậm trễ của anh ấycó thể tha thứ ùn tắc giao thông bất thường.)
  • (Một lỗi có thể dung thứ đối với một người mới bắt đầu.)
  • (Sự thiếu hiểu biết của anh ta về vấn đề nàycó thể thông cảm được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peu excusable" / "Guère excusable": Khó có thể tha thứ, khó có thể bào chữa.
    • Un tel manque de respect est peu excusable. (Một sự thiếu tôn trọng như vậykhó có thể tha thứ.)
  • "Rendre excusable": Làm cho có thể tha thứ, biện minh cho.
    • Les circonstances atténuantes peuvent rendre un acte excusable. (Các tình tiết giảm nhẹ có thể làm cho một hành vi trở nên có thể tha thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Excuser (động từ): Tha thứ, bào chữa.
    • Je vous prie de m'excuser pour ce retard. (Tôi xin ông/ tha lỗi cho sự chậm trễ này.)
  • Inexcusable (tính từ): Không thể tha thứ.
    • Une faute inexcusable. (Một lỗi lầm không thể tha thứ.) Đâytừ trái nghĩa trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Pardonnable: Có thể tha thứ.
  • Compréhensible: Có thể hiểu được, dễ thông cảm.
  • Justifiable: Có thể biện minh, có thể biện hộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "À la rigueur, c'est excusable": Nói khắt khe thì, điều đó còn có thể tha thứ được (dùng để biện minh một cách miễn cưỡng).
    • Il ne connaissait pas les règles, à la rigueur, c'est excusable. (Anh ta không biết luật, nói khắt khe thì, điều đó còn có thể tha thứ được.)
excusable

Une erreur excusable peut être pardonnée.

tính từ
  1. có thể tha thứ, có thể dung thứ
    • Faute excusable
      lỗi có thể tha thứ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "excusable"