excusable

Adjective
  1. dễ được tha thứ, có thể dung thứ được
  2. có thể bỏ qua được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

excusable
The child's late homework was excusable due to the family emergency.