excused

Học thuật
Thân thiện
excused

The teacher excused the student from class early.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được miễn cho, được tha cho: Trạng thái được phép không phải tham gia hoặc không phải chịu trách nhiệm về một nghĩa vụ, nhiệm vụ hoặc hình phạt thông thường, thường do có lý do chính đáng được chấp nhận.
    • Được cho phép vắng mặt: Được sự cho phép chính thức để không tham dự một sự kiện (như lớp học, phiên tòa) không bị coi vi phạm.
dụ sử dụng
  • (Học sinh giấy của bác sĩ sẽ được miễn tham gia lớp thể dục.)
  • (Thành viên ban bồi thẩm được miễn nhiệm vụ việc gia đình khẩn cấp.)
  • (Con có thể được phép rời bàn ăn chưa ạ?) (Dùng trong ngữ cảnh lịch sự, thường bởi trẻ em).
  • (Anh ta được tha khỏi việc nộp phạt đó lần vi phạm đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To stand excused": Được xem có lý do chính đáng, được thông cảm cho một hành động hoặc sự vắng mặt.
    • Given the circumstances, you stand excused for your late arrival. (Xét hoàn cảnh, bạn có lý do chính đáng cho việc đến muộn.)
Biến thể từ liên quan
  • Excuse (Động từ): Miễn cho, tha thứ.
    • Please excuse my interruption. (Xin hãy tha thứ cho sự ngắt lời của tôi.)
  • Excuse (Danh từ): Lý do, lời xin lỗi.
    • He made an excuse for being late. (Anh ấy đưa ra một lý do cho việc đến muộn.)
  • Unexcused (Tính từ): Không được phép, không có lý do chính đáng.
    • An unexcused absence may affect your grade. (Một sự vắng mặt không phép có thể ảnh hưởng đến điểm số của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Exempted: Được miễn trừ (nhấn mạnh việc được loại trừ khỏi quy tắc).
  • Pardoned: Được ân xá, được tha tội (thường trong bối cảnh pháp hoặc hình phạt nghiêm trọng hơn).
  • Released: Được giải phóng khỏi (nghĩa vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "excused" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm dưới đây liên quan đến động từ gốc "excuse"). - Excuse oneself: Xin phép rời đi; đưa ra lời giải thích/biện minh cho bản thân. - She excused herself from the meeting early. ( ấy xin phép rời cuộc họp sớm.) - Excuse someone from something: Miễn cho ai khỏi việc . - The teacher excused him from homework. (Giáo viên miễn cho anh ấy làm bài tập về nhà.)

excused

The teacher excused the student from class early.

Adjective
  1. được miễn cho, tha cho

Từ tương tự