excéder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trội hơn, vượt quá: Chỉ hành động vượt lên trên một giới hạn, mức độ, hoặc số lượng nào đó.
    • Làm bực tức, làm bực mình: Chỉ hành động gây ra sự khó chịu, phiền toái đến mức khiến ai đó mất kiên nhẫn.
    • (Từ ) Làm cho mệt nhoài: Chỉ hành động làm cho ai đó kiệt sức, mệt mỏi cùng cực.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "vượt quá":

    • Le prix a excédé mon budget. (Giá cả đã vượt quá ngân sách của tôi.)
    • Sa patience excède la mienne. (Sự kiên nhẫn của anh ấy vượt quá sự kiên nhẫn của tôi.)
  • Nghĩa "làm bực mình":

    • Ses plaintes continuelles m'excèdent. (Những lời phàn nàn liên tục của anh ta làm tôi bực mình.)
    • Ce bruit excède tout le monde. (Tiếng ồn này làm mọi người bực tức.)
  • Nghĩa "làm mệt nhoài":

    • Ce travail manuel m'excède. (Công việc chân tay này làm tôi mệt nhoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "excéder les bornes" hoặc "excéder les limites": vượt quá giới hạn cho phép, vượt quá mức độ có thể chấp nhận được.

    • Son insolence excède les bornes. (Sự hỗn xược của hắn ta vượt quá giới hạn.)
  • "en excéder quelqu'un": làm cho ai đó chán ngấy, bực mình đến tột độ.

    • Tes remarques finissent par en excéder plus d'un. (Những nhận xét của cậu cuối cùng làm nhiều người phát bực.)
Biến thể từ gần giống
  • Excédent (danh từ giống đực): phần thừa, số dư, lượng vượt quá.

    • un excédent de bagages (hànhquá cước)
  • Excédant, excédante (tính từ): vượt quá, quá mức (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, hành chính).

    • une dépense excédante (một khoản chi vượt quá)
  • Excédé, excédée (tính từ/quá khứ phân từ): bực tức, phát cáu; đã bị vượt quá.

    • Je suis excédé par ces retards. (Tôi phát cáu những sự chậm trễ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépasser: vượt quá, vượt lên trên (nghĩa "vượt quá").
  • Outrepasser: vượt quá (thường dùng cho quyền hạn, thẩm quyền).
  • Agacer, énerver: làm bực mình, chọc tức (nghĩa "làm bực mình").
  • Lasser, fatiguer: làm mệt mỏi, làm chán ngán (nghĩa "làm mệt nhoài").
Các cụm từ liên quan
  • Excéder son crédit: vượt quá hạn mức tín dụng.
  • Excéder ses fonctions: vượt quá chức năng, nhiệm vụ của mình.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est l'excès qui excède": (nghĩa đen: Chính sự thái quá mới làm người ta bực mình) - Thành ngữ nhấn mạnh rằng mọi thứ quá mức đều trở nên khó chịu.
ngoại động từ
  1. trội hơn, vượt quá
    • Arbre qui excède les autres en hauteur
      cây cao vượt quá những cây khác
    • Dépense qui excède la recette
      chi vượt quá thu
    • Excéder son pouvoir
      vượt quá quyền hạn
  2. làm bực tức, làm bực mình
    • Sa présence m'excède
      sự có mặt của thằng ấy làm tôi bực mình
  3. (từ , nghĩa ) làm cho mệt nhoài
    • Course qui m'excède
      cuộc chạy làm cho tôi mệt nhoài

Từ trái nghĩa