oxyder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Hóa học) Oxi hóa: Chỉ hành động làm cho một chất kết hợp với oxy, dẫn đến sự thay đổi tính chất hóa học của chất đó. Đây là một phản ứng hóa học phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'air humide peut oxyder le fer. (Không khí ẩm có thể oxi hóa sắt.)
- Certains acides forts oxydent rapidement les métaux. (Một số axit mạnh oxi hóa kim loại rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học: Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc khi mô tả các hiện tượng tự nhiên như gỉ sét.
- Le procédé électrolytique permet d'oxyder la surface de l'aluminium. (Quy trình điện phân cho phép oxi hóa bề mặt của nhôm.)
Biến thể và từ gần giống
Oxydation (danh từ giống cái): Sự oxi hóa.
- L'oxydation du cuivre produit une patine verte. (Sự oxi hóa của đồng tạo ra một lớp patina màu xanh lá.)
Oxyde (danh từ giống đực): Oxit (hợp chất của oxy với một nguyên tố khác).
- L'oxyde de fer est communément appelé rouille. (Oxit sắt thường được gọi là gỉ.)
Oxydable (tính từ): Có thể bị oxi hóa.
- L'argent est un métal moins oxydable que le fer. (Bạc là một kim loại ít bị oxi hóa hơn sắt.)
Từ đồng nghĩa
- Corroder: Ăn mòn, làm gỉ (thường chỉ kết quả tiêu cực của quá trình oxi hóa, đặc biệt với kim loại).
- Combiner avec l'oxygène: Kết hợp với oxy (cụm từ mô tả nghĩa đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- (hóa học) oxi hóa