exenteration
/ek,sentə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Sự khoét bỏ toàn bộ nội dung của một hốc cơ thể: Một thủ thuật phẫu thuật triệt để nhằm loại bỏ tất cả các cơ quan và mô bên trong một khoang cơ thể cụ thể, thường để điều trị ung thư tái phát hoặc lan rộng.
- Sự khoét ổ mắt: Một dạng cụ thể của phẫu thuật này, liên quan đến việc loại bỏ toàn bộ nội dung của hốc mắt (nhãn cầu, cơ, mỡ và các mô khác).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pelvic exenteration is a major surgery for advanced cervical cancer. (Khoét vùng chậu là một cuộc đại phẫu thuật cho bệnh ung thư cổ tử cung giai đoạn muộn.)
- The patient underwent orbital exenteration to remove a malignant tumor. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật khoét ổ mắt để loại bỏ một khối u ác tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pelvic exenteration": Khoét vùng chậu. Một cuộc phẫu thuật lớn để loại bỏ nhiều cơ quan trong khung chậu.
- After pelvic exenteration, the patient may need reconstructive surgery. (Sau khi khoét vùng chậu, bệnh nhân có thể cần phẫu thuật tái tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Exenterate (Động từ): Khoét bỏ, lấy hết nội tạng ra (trong phẫu thuật).
- The surgeon had to exenterate the orbit to control the infection. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải khoét bỏ ổ mắt để kiểm soát nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Surgical evacuation: Sự giải phóng bằng phẫu thuật (ít phổ biến hơn).
- Radical resection: Cắt bỏ triệt để (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Lưu ý
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học chuyên môn và mô tả các thủ thuật phẫu thuật rất nghiêm trọng và triệt để. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- sự moi ruột ((nghĩa bóng))
- (y học) sự khoét cầu mắt