exercisable

/'eksəsaizəbl/
Học thuật
Thân thiện
exercisable

The employee has an exercisable option to purchase company shares.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể thi hành được, có thể thực thi được: Dùng để mô tả một quyền, quyền lợi hoặc quyền hạn có thể được sử dụng, áp dụng hoặc thực hiện một cách hợp pháp thực tế.
    • Có thể sử dụng được: Chỉ khả năng một tùy chọn, lựa chọn hoặc đặc quyền có thể được kích hoạt hoặc tận dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The contract grants him an exercisable option to buy the shares at a fixed price. (Hợp đồng trao cho anh ta một quyền chọn có thể thực thi để mua cổ phiếu với giá cố định.)
    • These voting rights are exercisable by all shareholders. (Các quyền biểu quyết này có thể thi hành bởi tất cả các cổ đông.)
    • The power of veto is exercisable only under specific circumstances. (Quyền phủ quyết chỉ có thể sử dụng được trong những trường hợp cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Immediately exercisable": Có thể thực thi ngay lập tức.
    • The options become immediately exercisable upon the company's IPO. (Các quyền chọn trở nên có thể thực thi ngay lập tức sau khi công ty phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng.)
  • "Fully exercisable": Có thể thực thi toàn bộ.
    • After three years of service, the stock options are fully exercisable. (Sau ba năm làm việc, các quyền chọn mua cổ phiếu trở nên có thể thực thi toàn bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Exercise (động từ): Thi hành, thực thi, sử dụng (quyền).
    • He decided to exercise his right to remain silent. (Anh ta quyết định thực thi quyền im lặng của mình.)
  • Unexercisable (tính từ): Không thể thi hành được, không thể thực thi được.
    • The clause is unexercisable under current laws. (Điều khoản đó không thể thi hành được theo luật hiện hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Enforceable: Có thể thi hành, có thể bắt buộc thực hiện (thường dùng cho luật, hợp đồng).
  • Usable: Có thể sử dụng được (nghĩa rộng hơn, không chỉ cho quyền lợi).
  • Actionable: Có thể kiện được, có thể hành động được (thường liên quan đến hành động pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "exercisable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "exercisable")

exercisable

The employee has an exercisable option to purchase company shares.

tính từ
  1. có thể thi hành được (quyền hành); có thể dùng được, có thể sử dụng được (quyền)