exergue

danh từ giống đực
  1. khoảng chừa để khắc (trên huy chương)
  2. chữ khắc (trên huy chương)
    • mettre en exergue
      nêu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "exergue"

exergue
Une médaille ancienne présente un exergue gravé sous son motif central.