exes
/'eksiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ, số nhiều (thông tục):
- Các món tiêu pha; tiền phí tổn: "Exes" là dạng số nhiều của "ex", một từ lóng hoặc cách nói thông tục để chỉ các khoản chi phí, tiền tiêu xài hoặc các khoản phải trả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the trip, we all split the exes. (Sau chuyến đi, tất cả chúng tôi chia đều các món tiêu pha.)
- The exes for the party were higher than we expected. (Tiền phí tổn cho bữa tiệc cao hơn chúng tôi dự kiến.)
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói thân mật hoặc không trang trọng. Trong ngữ cảnh chính thức hơn, người ta thường dùng các từ như "expenses" (chi phí) hoặc "costs" (phí tổn).
- "Exes" là dạng số nhiều. Dạng số ít "ex" ít khi được dùng một mình với nghĩa này.
Biến thể và từ gần giống
- Expenses (n, số nhiều): Chi phí, phí tổn (từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn).
- Business expenses are tax-deductible. (Chi phí kinh doanh được khấu trừ thuế.)
- Outgoings (n, số nhiều, Anh-Anh): Các khoản chi tiêu, chi phí.
- We need to calculate our monthly outgoings. (Chúng ta cần tính toán các khoản chi tiêu hàng tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Costs: Chi phí, phí tổn.
- Expenditure: Khoản chi tiêu.
- Outlay: Số tiền bỏ ra (thường cho một mục đích cụ thể).
danh từ số nhiều
- (thông tục) các món tiêu pha; tiền phí tổn