excess

/ik'ses/
danh từ
  1. sự vượt quá giới hạn, sự quá mức; sự vượt, sự hơn
  2. số lượng vượt quá, số lượng hơn, thừa ra, số dôi; độ dôi
    • neutron excess
      (vật ) số nnơtrôn dôi
  3. sự thừa mứa
  4. sự ăn uống quá độ
  5. (số nhiều) sự làm quá đáng
  6. (định ngữ) thừa, quá mức qui định
    • excess luggage
      hành lý quá mức qui định

Idioms

  • in excess of
    hơn quá
  • in excessl to excess
    thừa quá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "excess"

Từ có nhắc đến "excess"

excess
He is trying to lose his excess weight.