axes

/'æksiz/
Học thuật
Thân thiện
axes

Two axes lean against a wooden stump in the yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Số nhiều của "axe"):

    • Những cái rìu: Dạng số nhiều của "axe", chỉ nhiều hơn một chiếc rìu, một công cụ lưỡi sắt dày cán dài, dùng để chặt gỗ hoặc như một khí.
  2. Danh từ (Số nhiều của "axis"):

    • Các trục: Dạng số nhiều của "axis", chỉ nhiều hơn một đường thẳng tưởng tượng xung quanh đó một vật thể quay hoặc được sắp xếp một cách đối xứng.
    • Các liên minh, khối: Trong lịch sử, dùng để chỉ các liên minh chính trị hoặc quân sự, như trong Thế chiến thứ hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Số nhiều của "axe"):

    • The firefighters carried sharp axes to break down the door. (Những người lính cứu hỏa mang theo những chiếc rìu sắc để phá cửa.)
    • A collection of ancient stone axes was displayed in the museum. (Một bộ sưu tập những chiếc rìu đá cổ được trưng bày trong viện bảo tàng.)
  • Danh từ (Số nhiều của "axis"):

    • The Earth rotates around two axes: its axis of rotation and its magnetic axis. (Trái Đất quay quanh hai trục: trục quay trục từ trường của .)
    • The graph has two axes: the x-axis and the y-axis. (Biểu đồ hai trục: trục x trục y.)
    • The Axis powers in World War II included Germany, Italy, and Japan. (Các cường quốc phe Trục trong Thế chiến thứ hai bao gồm Đức, Ý Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học đồ họa máy tính: "Axes" thường được dùng để chỉ hệ trục tọa độ (hệ trục), cơ sở để xác định vị trí của một điểm.

    • The 3D model can be rotated along any of its three axes. (Mô hình 3D có thể được xoay dọc theo bất kỳ trục nào trong ba trục của .)
  • Trong giải phẫu học: Chỉ các đường hoặc cấu trúc trung tâm các bộ phận cơ thể xoay quanh hoặc được sắp xếp dọc theo.

    • The main axes of the body are the longitudinal axis and the transverse axis. (Các trục chính của cơ thể trục dọc trục ngang.)
Biến thể từ gần giống
  • Axe/Ax (Mỹ) (n): Rìu (dạng số ít).
  • Axis (n): Trục, phe trục (dạng số ít).
  • Axial (adj): (Thuộc về) trục, dọc theo trục.
  • Axeman (n): Người đốn củi, người sử dụng rìu.
Từ đồng nghĩa
  • Cho "axes" (rìu): Hatchets (rìu nhỏ, rìu bỏ túi), choppers (dao phay lớn, máy trực thăng - nghĩa bóng).
  • Cho "axes" (trục): Pivots (trụ xoay, điểm trụ), centers (tâm, trung tâm), alliances (liên minh - cho nghĩa "phe trục").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "axes")

Thành ngữ liên quan
  • To have an axe to grind: động cơ cá nhân, ý đồ riêng cần thực hiện (xuất phát từ nghĩa "axe" - rìu).

    • He seems helpful, but I suspect he has an axe to grind. (Anh ta có vẻ hay giúp đỡ, nhưng tôi nghi ngờ anh ta ý đồ riêng.)
  • The axis of evil: Trục ma quỷ (một cụm từ chính trị hiện đại dùng để chỉ các quốc gia bị coi ủng hộ khủng bố).

    • The president's speech mentioned several countries as part of an "axis of evil". (Bài phát biểu của tổng thống đề cập đến một số quốc gia như một phần của "trục ma quỷ".)
axes

Two axes lean against a wooden stump in the yard.

danh từ
  1. số nhiều của axe
danh từ
  1. số nhiều của axis