exhalation
/,ekshə'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự toát hơi, sự xông mùi: Hành động thở ra, đẩy không khí từ phổi ra ngoài, hoặc sự bốc lên của một luồng hơi, mùi hương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'exhalation de la vapeur d'eau est visible par temps froid. (Sự toát hơi nước có thể nhìn thấy được trong thời tiết lạnh.)
- On perçut une douce exhalation de fleurs. (Người ta cảm nhận được một sự xông mùi hoa dịu ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"exhalation d'un parfum": sự tỏa ra của một mùi hương.
- L'exhalation d'un parfum rare embauma la pièce. (Sự tỏa ra của một mùi hương hiếm làm thơm ngát căn phòng.)
"une dernière exhalation": hơi thở cuối cùng (nghĩa bóng, văn chương).
- Il rendit son dernier soupir dans une ultime exhalation. (Ông ấy trút hơi thở cuối cùng trong một sự thở ra tột cùng.)
Biến thể và từ gần giống
Exhaler (động từ): thở ra, tỏa ra.
- La fleur exhale un parfum envoûtant. (Bông hoa tỏa ra một mùi hương quyến rũ.)
Expiration (danh từ giống cái): sự thở ra (thường dùng trong sinh lý học).
- L'expiration est une phase de la respiration. (Sự thở ra là một giai đoạn của hô hấp.)
Từ đồng nghĩa
- Émanation: sự tỏa ra, sự bốc lên (thường dùng cho khí, mùi).
- Souffle: hơi thở, làn gió nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "exhalation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "exhalation")
danh từ giống cái
- sự toát hơi, sự xông mùi