exhaustif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Toàn diện, đầy đủ, bao quát mọi khía cạnh: Mô tả một cái gì đó được thực hiện hoặc trình bày một cách kỹ lưỡng, không bỏ sót chi tiết nào.
- Cùng kiệt, triệt để: Chỉ một sự phân tích hoặc nghiên cứu đã xem xét tất cả các khả năng hoặc yếu tố liên quan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le rapport fournit une liste exhaustive de toutes les espèces. (Báo cáo cung cấp một danh sách đầy đủ về tất cả các loài.)
- Il a mené une enquête exhaustive sur le sujet. (Anh ấy đã tiến hành một cuộc điều tra toàn diện về chủ đề này.)
- Cette description n'est pas exhaustive. (Sự mô tả này không đầy đủ/không toàn diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De manière exhaustive": một cách toàn diện, một cách đầy đủ.
- Le manuel traite de manière exhaustive les règles de grammaire. (Cuốn sách hướng dẫn trình bày các quy tắc ngữ pháp một cách toàn diện.)
"Être exhaustif": là toàn diện, là đầy đủ.
- Pour être exhaustif, il faut aussi considérer les conséquences économiques. (Để được toàn diện, cần phải xem xét cả những hậu quả kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Exhaustivement (trạng từ): một cách toàn diện, một cách đầy đủ.
- Le sujet a été étudié exhaustivement. (Chủ đề đã được nghiên cứu một cách toàn diện.)
Exhaustivité (danh từ giống cái): tính toàn diện, tính đầy đủ.
- L'exhaustivité de l'étude est remarquable. (Tính toàn diện của nghiên cứu thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Complet (adj): đầy đủ, trọn vẹn.
- Approfondi (adj): sâu sắc, kỹ lưỡng.
- Détaillé (adj): chi tiết, tỉ mỉ.
Từ trái nghĩa
- Partiel (adj): một phần, không đầy đủ.
- Incomplet (adj): không đầy đủ, thiếu sót.
- Superficiel (adj): hời hợt, bề mặt.
tính từ
- cùng kiệt, toàn bộ, xét hết mọi mặt
- Etude exhaustive d'une questionsự nghiên cứu hết mọi mặt một vấn đề