exhaustif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Toàn diện, đầy đủ, bao quát mọi khía cạnh: Mô tả một cái gì đó được thực hiện hoặc trình bày một cách kỹ lưỡng, không bỏ sót chi tiết nào.
    • Cùng kiệt, triệt để: Chỉ một sự phân tích hoặc nghiên cứu đã xem xét tất cả các khả năng hoặc yếu tố liên quan.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le rapport fournit une liste exhaustive de toutes les espèces. (Báo cáo cung cấp một danh sách đầy đủ về tất cả các loài.)
    • Il a mené une enquête exhaustive sur le sujet. (Anh ấy đã tiến hành một cuộc điều tra toàn diện về chủ đề này.)
    • Cette description n'est pas exhaustive. (Sự mô tả này không đầy đủ/không toàn diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De manière exhaustive": một cách toàn diện, một cách đầy đủ.

    • Le manuel traite de manière exhaustive les règles de grammaire. (Cuốn sách hướng dẫn trình bày các quy tắc ngữ pháp một cách toàn diện.)
  • "Être exhaustif": là toàn diện, là đầy đủ.

    • Pour être exhaustif, il faut aussi considérer les conséquences économiques. (Để được toàn diện, cần phải xem xét cả những hậu quả kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhaustivement (trạng từ): một cách toàn diện, một cách đầy đủ.

    • Le sujet a été étudié exhaustivement. (Chủ đề đã được nghiên cứu một cách toàn diện.)
  • Exhaustivité (danh từ giống cái): tính toàn diện, tính đầy đủ.

    • L'exhaustivité de l'étude est remarquable. (Tính toàn diện của nghiên cứu thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Complet (adj): đầy đủ, trọn vẹn.
  • Approfondi (adj): sâu sắc, kỹ lưỡng.
  • Détaillé (adj): chi tiết, tỉ mỉ.
Từ trái nghĩa
  • Partiel (adj): một phần, không đầy đủ.
  • Incomplet (adj): không đầy đủ, thiếu sót.
  • Superficiel (adj): hời hợt, bề mặt.
tính từ
  1. cùng kiệt, toàn bộ, xét hết mọi mặt
    • Etude exhaustive d'une question
      sự nghiên cứu hết mọi mặt một vấn đề

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "exhaustif"