exhaustif

tính từ
  1. cùng kiệt, toàn bộ, xét hết mọi mặt
    • Etude exhaustive d'une question
      sự nghiên cứu hết mọi mặt một vấn đề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "exhaustif"