incomplet

tính từ
  1. không đủ, không đầy đủ, thiếu, khuyết
    • Une définition incomplète
      một định nghĩa không đầy đủ
    • Liste incomplète
      danh sách thiếu
    • Fleur incomplète
      (thực vật học) hoa khuyết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "incomplet"