incomplet

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đầy đủ, không trọn vẹn: Chỉ một cái gì đó còn thiếu sót, chưa hoàn thành hoặc chưa đầy đủ các phần cần thiết.
    • Thiếu, khuyết: Dùng để mô tả một đối tượng bị thiếu hụt một hoặc nhiều yếu tố quan trọng so với tiêu chuẩn hoặc trạng thái hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce rapport est incomplet ; il manque plusieurs données importantes. (Báo cáo này không đầy đủ; thiếu nhiều dữ liệu quan trọng.)
    • Une collection incomplete de timbres. (Một bộ sưu tập tem thiếu.)
    • Sa réponse était volontairement incomplete. (Câu trả lời của anh ấy cố tình không đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật: Thường dùng để chỉ mộtthuyết, phân tích hoặc bộ dữ liệu chưa toàn diện.

    • Une analyse incomplete peut conduire à de mauvaises conclusions. (Một phân tích không đầy đủ có thể dẫn đến những kết luận sai lầm.)
  • Trong sinh học/thực vật học: Dùng như một thuật ngữ chuyên môn.

    • Une fleur incomplete est dépourvue de sépales ou de pétales. (Một bông hoa khuyếtthiếu đài hoa hoặc cánh hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Incomplètement (trạng từ): một cách không đầy đủ.

    • Le formulaire a été incomplètement rempli. (Mẫu đơn đã được điền một cách không đầy đủ.)
  • Incomplétude (danh từ giống cái): sự không đầy đủ, tình trạng thiếu sót.

    • L'incomplétude des informations nous empêche de décider. (Sự không đầy đủ của thông tin ngăn cản chúng tôi quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Partiel: một phần, cục bộ (nhấn mạnh chỉ một phần của tổng thể).
  • Lacunaire: đầy lỗ hổng, thiếu sót (nhấn mạnh sự thiếu hụt rõ rệt).
  • Imparfait: không hoàn hảo, khuyết điểm.
Từ trái nghĩa
  • Complet: đầy đủ, trọn vẹn.
  • Entier: toàn bộ, nguyên vẹn.
  • Exhaustif: toàn diện, đầy đủ chi tiết.
tính từ
  1. không đủ, không đầy đủ, thiếu, khuyết
    • Une définition incomplète
      một định nghĩa không đầy đủ
    • Liste incomplète
      danh sách thiếu
    • Fleur incomplète
      (thực vật học) hoa khuyết

Từ chứa "incomplet"