incomplet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đầy đủ, không trọn vẹn: Chỉ một cái gì đó còn thiếu sót, chưa hoàn thành hoặc chưa có đầy đủ các phần cần thiết.
- Thiếu, khuyết: Dùng để mô tả một đối tượng bị thiếu hụt một hoặc nhiều yếu tố quan trọng so với tiêu chuẩn hoặc trạng thái hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce rapport est incomplet ; il manque plusieurs données importantes. (Báo cáo này không đầy đủ; nó thiếu nhiều dữ liệu quan trọng.)
- Une collection incomplete de timbres. (Một bộ sưu tập tem thiếu.)
- Sa réponse était volontairement incomplete. (Câu trả lời của anh ấy cố tình không đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật: Thường dùng để chỉ một lý thuyết, phân tích hoặc bộ dữ liệu chưa toàn diện.
- Une analyse incomplete peut conduire à de mauvaises conclusions. (Một phân tích không đầy đủ có thể dẫn đến những kết luận sai lầm.)
Trong sinh học/thực vật học: Dùng như một thuật ngữ chuyên môn.
- Une fleur incomplete est dépourvue de sépales ou de pétales. (Một bông hoa khuyết là thiếu đài hoa hoặc cánh hoa.)
Biến thể và từ gần giống
Incomplètement (trạng từ): một cách không đầy đủ.
- Le formulaire a été incomplètement rempli. (Mẫu đơn đã được điền một cách không đầy đủ.)
Incomplétude (danh từ giống cái): sự không đầy đủ, tình trạng thiếu sót.
- L'incomplétude des informations nous empêche de décider. (Sự không đầy đủ của thông tin ngăn cản chúng tôi quyết định.)
Từ đồng nghĩa
- Partiel: một phần, cục bộ (nhấn mạnh chỉ một phần của tổng thể).
- Lacunaire: đầy lỗ hổng, thiếu sót (nhấn mạnh sự thiếu hụt rõ rệt).
- Imparfait: không hoàn hảo, có khuyết điểm.
Từ trái nghĩa
- Complet: đầy đủ, trọn vẹn.
- Entier: toàn bộ, nguyên vẹn.
- Exhaustif: toàn diện, đầy đủ chi tiết.
tính từ
- không đủ, không đầy đủ, thiếu, khuyết
- Une définition incomplètemột định nghĩa không đầy đủ
- Liste incomplètedanh sách thiếu
- Fleur incomplète(thực vật học) hoa khuyết