exhibitionistic

Học thuật
Thân thiện
exhibitionistic

A person is being exhibitionistic by dancing wildly in the middle of a public park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thích phô trương, thích thu hút sự chú ý: Chỉ tính cách hoặc hành vi của một người luôn nhu cầu mạnh mẽ thường xuyên thu hút sự chú ý của người khác, đặc biệt bằng những hành động phô bày, khoe mẽ hoặc phóng đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His exhibitionistic behavior at the party made everyone uncomfortable. (Hành vi thích phô trương của anh ta ở bữa tiệc khiến mọi người khó chịu.)
    • She has an exhibitionistic personality, always needing to be the center of attention. ( ấy tính cách thích thu hút sự chú ý, luôn cần trung tâm của mọi sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học: Thuật ngữ này có thể được dùng để mô tả một đặc điểm tính cách hoặc một xu hướng hành vi, thường không mang nghĩa tích cực.
    • The therapist noted his client's exhibitionistic tendencies. (Nhà trị liệu ghi nhận những xu hướng thích phô trươngthân chủ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhibitionism (danh từ): Hành vi hoặc xu hướng thích phô trương, khoe mẽ.
    • His constant bragging is a form of exhibitionism. (Việc anh ta khoe khoang liên tục một dạng của hành vi thích phô trương.)
Từ đồng nghĩa
  • Showy: phô trương, màu mè.
  • Flamboyant: sặc sỡ, bắt mắt (thường chỉ phong cách).
  • Ostentatious: phô trương, khoe khoang.
Từ trái nghĩa
  • Modest: khiêm tốn.
  • Reserved: kín đáo, dè dặt.
  • Retiring: nhút nhát, thích lùi về phía sau.
exhibitionistic

A person is being exhibitionistic by dancing wildly in the middle of a public park.

Adjective
  1. thích phô trương, thích thu hút sự chú ý của người khác (đặc biệt bằng cách phô trương, khoe mẽ)

Từ tương tự