exhibitionistic
Học thuậtThân thiện
A person is being exhibitionistic by dancing wildly in the middle of a public park.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích phô trương, thích thu hút sự chú ý: Chỉ tính cách hoặc hành vi của một người luôn có nhu cầu mạnh mẽ và thường xuyên thu hút sự chú ý của người khác, đặc biệt bằng những hành động phô bày, khoe mẽ hoặc phóng đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His exhibitionistic behavior at the party made everyone uncomfortable. (Hành vi thích phô trương của anh ta ở bữa tiệc khiến mọi người khó chịu.)
- She has an exhibitionistic personality, always needing to be the center of attention. (Cô ấy có tính cách thích thu hút sự chú ý, luôn cần là trung tâm của mọi sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học: Thuật ngữ này có thể được dùng để mô tả một đặc điểm tính cách hoặc một xu hướng hành vi, thường không mang nghĩa tích cực.
- The therapist noted his client's exhibitionistic tendencies. (Nhà trị liệu ghi nhận những xu hướng thích phô trương ở thân chủ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Exhibitionism (danh từ): Hành vi hoặc xu hướng thích phô trương, khoe mẽ.
- His constant bragging is a form of exhibitionism. (Việc anh ta khoe khoang liên tục là một dạng của hành vi thích phô trương.)
Từ đồng nghĩa
- Showy: phô trương, màu mè.
- Flamboyant: sặc sỡ, bắt mắt (thường chỉ phong cách).
- Ostentatious: phô trương, khoe khoang.
Từ trái nghĩa
- Modest: khiêm tốn.
- Reserved: kín đáo, dè dặt.
- Retiring: nhút nhát, thích lùi về phía sau.
A person is being exhibitionistic by dancing wildly in the middle of a public park.
Adjective
- thích phô trương, thích thu hút sự chú ý của người khác (đặc biệt là bằng cách phô trương, khoe mẽ)