exhibitory
/ig'zibitəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phô trương, phô bày: "exhibitory" có nghĩa là có tính chất khoe khoang, phô ra cho mọi người thấy, thường với ý muốn gây ấn tượng.
- Để trưng bày, để triển lãm: "exhibitory" còn có nghĩa là dùng cho mục đích trưng bày, giới thiệu các vật phẩm hoặc tác phẩm cho công chúng xem.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His speech was more exhibitory than informative. (Bài phát biểu của anh ta mang tính phô trương nhiều hơn là cung cấp thông tin.)
- The museum's exhibitory space is well-lit and modern. (Không gian trưng bày của bảo tàng được chiếu sáng tốt và hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "exhibitory behavior": hành vi phô trương.
- The artist's exhibitory behavior at the opening was off-putting to some guests. (Hành vi phô trương của nghệ sĩ tại buổi khai mạc khiến một số vị khách khó chịu.)
- "exhibitory purpose": mục đích trưng bày.
- This room is reserved for exhibitory purposes only. (Căn phòng này được dành riêng cho mục đích trưng bày.)
Biến thể và từ gần giống
- Exhibit (động từ): trưng bày, triển lãm.
- The gallery will exhibit new paintings next month. (Phòng tranh sẽ triển lãm các bức vẽ mới vào tháng tới.)
- Exhibition (danh từ): cuộc triển lãm, sự trưng bày.
- The art exhibition attracted thousands of visitors. (Cuộc triển lãm nghệ thuật đã thu hút hàng nghìn lượt khách.)
- Exhibitor (danh từ): người/nhà tổ chức triển lãm.
- Each exhibitor has their own booth at the fair. (Mỗi nhà triển lãm có một gian hàng riêng tại hội chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Display (tính từ/động từ): để trưng bày, phô bày.
- Ostentatious (tính từ): phô trương, hào nhoáng (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Modest (tính từ): khiêm tốn.
- Unobtrusive (tính từ): kín đáo, không phô trương.
tính từ
- phô trương, phô bày
- để phô trương, để phô bày; để trưng bày, để triển lãm