exhibitor

/ig'zibitə/
danh từ
  1. người phô trương, người phô bày, người trưng bày, người triển lãm
  2. chủ rạp chiếu bóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "exhibitor"

exhibitor
The exhibitor sets up a colorful display of local crafts.