exhibitor

/ig'zibitə/
Học thuật
Thân thiện
exhibitor

The exhibitor sets up a colorful display of local crafts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trưng bày, người triển lãm: Một cá nhân, tổ chức hoặc công ty tham gia vào một cuộc triển lãm, hội chợ thương mại hoặc sự kiện công cộng để trình diễn, giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc tác phẩm của mình.
    • Chủ rạp chiếu bóng (nghĩa , ít dùng): Người điều hành hoặc sở hữu một rạp chiếu phim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company was the largest exhibitor at the technology fair. (Công ty đó người triển lãm lớn nhất tại hội chợ công nghệ.)
    • Each exhibitor has their own booth to display products. (Mỗi người trưng bày một gian hàng riêng để trưng bày sản phẩm.)
    • The artist is a regular exhibitor in this annual gallery show. (Nghệ sĩ đó một người triển lãm thường xuyên trong buổi trưng bày thường niên của phòng tranh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lead/Premier exhibitor": Người trưng bày chính, quan trọng nhất.
    • The automotive giant was the lead exhibitor, drawing the biggest crowd. ( khổng lồ ô tô người triển lãm chính, thu hút đám đông lớn nhất.)
  • "Trade show exhibitor": Người tham gia triển lãm thương mại.
    • As a trade show exhibitor, our goal is to generate new business leads. ( một người triển lãm tại hội chợ thương mại, mục tiêu của chúng tôi tạo ra các đầu mối kinh doanh mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhibit (động từ): Trưng bày, triển lãm.
    • They will exhibit their latest paintings next month. (Họ sẽ triển lãm những bức tranh mới nhất vào tháng tới.)
  • Exhibit (danh từ): Vật trưng bày, gian trưng bày.
    • The dinosaur skeleton is the museum's most popular exhibit. (Bộ xương khủng long vật trưng bày nổi tiếng nhất của bảo tàng.)
  • Exhibition (danh từ): Cuộc triển lãm, buổi trưng bày.
    • The international exhibition attracted hundreds of exhibitors. (Cuộc triển lãm quốc tế đã thu hút hàng trăm người triển lãm.)
Từ đồng nghĩa
  • Display participant: Người tham gia trưng bày.
  • Show participant: Người tham gia triển lãm.
  • Expositor (trang trọng hơn): Người trình bày, người giải thích (thường trong bối cảnh học thuật hoặc triển lãm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "exhibitor".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "exhibitor".)

exhibitor

The exhibitor sets up a colorful display of local crafts.

danh từ
  1. người phô trương, người phô bày, người trưng bày, người triển lãm
  2. chủ rạp chiếu bóng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "exhibitor"