exhilarated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy vui sướng, phấn chấn tột độ: Trạng thái cảm xúc hạnh phúc, tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết, thường là kết quả của một trải nghiệm thú vị, kích thích hoặc thành công.
- Hồ hởi, phấn khởi: Thể hiện sự hào hứng và niềm vui rõ rệt ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She felt exhilarated after winning the championship. (Cô ấy cảm thấy vui sướng tột độ sau khi giành chức vô địch.)
- The breathtaking view from the mountain top left us exhilarated. (Quang cảnh ngoạn mục từ đỉnh núi khiến chúng tôi phấn chấn vô cùng.)
- He was exhilarated by the news of his promotion. (Anh ấy hồ hởi vì tin được thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be exhilarated by/at something": cảm thấy cực kỳ phấn khích bởi điều gì đó.
- The audience was exhilarated by the band's performance. (Khán giả cực kỳ phấn khích bởi màn trình diễn của ban nhạc.)
"to feel exhilarated": cảm thấy hưng phấn, tràn đầy sinh lực.
- After the morning run, I feel exhilarated and ready for the day. (Sau buổi chạy bộ buổi sáng, tôi cảm thấy hưng phấn và sẵn sàng cho ngày mới.)
Biến thể và từ gần giống
Exhilarating (adj): làm cho phấn chấn, kích thích.
- The roller coaster ride was exhilarating. (Chuyến đi tàu lượn siêu tốc thật kích thích.)
Exhilaration (n): sự phấn chấn, sự hồ hởi tột độ.
- She couldn't hide her exhilaration at the good news. (Cô ấy không thể giấu được sự hồ hởi của mình trước tin tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Thrilled: rất phấn khích, hồi hộp.
- Elated: vui mừng, hân hoan.
- Ecstatic: mê li, ngây ngất vì sung sướng.
- Overjoyed: vui mừng khôn xiết.
Từ trái nghĩa
- Depressed: chán nản, suy sụp.
- Miserable: khổ sở, bất hạnh.
- Despondent: nản lòng, thất vọng.
Adjective
- được làm cho vui vẻ, hồ hởi